Tỷ giá THB sang HNL
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,79987 HNL1 HNL = 1,25 THBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,79569
- Cao nhất
- 0,80569
- Trung bình
- 0,80038
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,79987 | +0,00168 · +0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,79819 | +0,00250 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,79569 | −0,00191 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,79759 | +0,00008 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,79751 | −0,00117 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,79868 | −0,00269 · −0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,80137 | −0,00188 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,80325 | −0,00181 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,80506 | +0,00136 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,8037 | +0,00147 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,80223 | +0,00233 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,7999 | +0,00032 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,79958 | −0,00042 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,80 | −0,00071 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,80071 | −0,00249 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8032 | +0,00313 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,80007 | +0,00238 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,7977 | +0,00074 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,79695 | +0,00033 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,79662 | −0,00220 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,79881 | −0,00216 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,80097 | −0,00196 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,80293 | +0,00370 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,79923 | −0,00166 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,80089 | +0,00121 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,79968 | +0,00086 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,79882 | −0,00075 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,79957 | −0,00544 · −0,68% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,80501 | −0,00068 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,80569 | +0,00349 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB8 HNL
- 50 THB39,99 HNL
- 100 THB79,99 HNL
- 500 THB399,93 HNL
- 1.000 THB799,87 HNL
- 5.000 THB3.999,34 HNL
- 10.000 THB7.998,67 HNL
- 50.000 THB39.993,35 HNL
- 100.000 THB79.986,71 HNL
- 1 HNL1,25 THB
- 5 HNL6,25 THB
- 10 HNL12,5 THB
- 25 HNL31,26 THB
- 50 HNL62,51 THB
- 100 HNL125,02 THB
- 500 HNL625,1 THB
- 1.000 HNL1.250,21 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,79987 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 1,25 THB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,79569, cao nhất 0,80569, trung bình 0,80038 HNL cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.