Tỷ giá GYD sang KGS
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,41856 KGS1 KGS = 2,389 GYDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,41592
- Cao nhất
- 0,41934
- Trung bình
- 0,41822
- Thay đổi
- −0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,41856 | +0,00097 · +0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,41759 | −0,00113 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,41872 | +0,00045 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41827 | +0,00023 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,41804 | −0,00090 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41895 | +0,00080 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41814 | +0,00124 · +0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4169 | −0,00179 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,4187 | −0,00021 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41891 | +0,00074 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,41816 | −0,00039 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,41855 | −0,00041 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41896 | +0,00038 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,41858 | +0,00015 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41843 | −0,00005 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41849 | +0,00090 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41759 | −0,00175 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41934 | +0,00086 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,41848 | +0,00025 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41823 | −0,00073 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,41896 | +0,00058 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,41839 | −0,00011 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,4185 | −0,00019 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41869 | +0,00277 · +0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,41592 | −0,00108 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,417 | −0,00061 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,41761 | −0,00013 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41775 | +0,00015 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4176 | −0,00049 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41809 | −0,00077 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 GYD4,19 KGS
- 50 GYD20,93 KGS
- 100 GYD41,86 KGS
- 250 GYD104,64 KGS
- 500 GYD209,28 KGS
- 1.000 GYD418,56 KGS
- 5.000 GYD2.092,8 KGS
- 10.000 GYD4.185,6 KGS
- 10 KGS23,89 GYD
- 50 KGS119,46 GYD
- 100 KGS238,91 GYD
- 500 KGS1.194,57 GYD
- 1.000 KGS2.389,14 GYD
- 5.000 KGS11.945,72 GYD
- 10.000 KGS23.891,44 GYD
- 50.000 KGS119.457,21 GYD
- 100.000 KGS238.914,43 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,41856 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 2,389 GYD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,07%: thấp nhất 0,41592, cao nhất 0,41934, trung bình 0,41822 KGS cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.