Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GYD sang INR

1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GYD = 0,45332 INR1 INR = 2,206 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,45117
Cao nhất
0,46303
Trung bình
0,45729
Thay đổi
−1,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,45332−0,00126 · −0,28%
24 thg 10, 20260,45458+0,00128 · +0,28%
23 thg 10, 20260,4533+0,00213 · +0,47%
22 thg 10, 20260,45117−0,00188 · −0,42%
21 thg 10, 20260,453060,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,45305+0,00109 · +0,24%
19 thg 10, 20260,45197−0,00298 · −0,65%
18 thg 10, 20260,45495+0,00005 · +0,01%
17 thg 10, 20260,4549+0,00208 · +0,46%
16 thg 10, 20260,45282−0,00161 · −0,35%
15 thg 10, 20260,45443−0,00034 · −0,08%
14 thg 10, 20260,45477−0,00093 · −0,20%
13 thg 10, 20260,4557−0,00236 · −0,52%
12 thg 10, 20260,45806−0,00470 · −1,01%
11 thg 10, 20260,46276+0,00159 · +0,34%
10 thg 10, 20260,46117−0,00186 · −0,40%
9 thg 10, 20260,46303+0,00005 · +0,01%
8 thg 10, 20260,46297+0,00133 · +0,29%
7 thg 10, 20260,46164−0,00024 · −0,05%
6 thg 10, 20260,46188+0,00049 · +0,11%
5 thg 10, 20260,46139+0,00115 · +0,25%
4 thg 10, 20260,46024−0,00026 · −0,06%
3 thg 10, 20260,46049+0,00258 · +0,56%
2 thg 10, 20260,45791+0,00028 · +0,06%
1 thg 10, 20260,45763−0,00062 · −0,13%
30 thg 9, 20260,45825−0,00071 · −0,16%
29 thg 9, 20260,45896+0,00085 · +0,18%
28 thg 9, 20260,45811+0,00031 · +0,07%
27 thg 9, 20260,4578−0,00059 · −0,13%
26 thg 9, 20260,45839

Số tiền phổ biến

  • 10 GYD4,53 INR
  • 50 GYD22,67 INR
  • 100 GYD45,33 INR
  • 250 GYD113,33 INR
  • 500 GYD226,66 INR
  • 1.000 GYD453,32 INR
  • 5.000 GYD2.266,61 INR
  • 10.000 GYD4.533,22 INR
  • 10 INR22,06 GYD
  • 50 INR110,3 GYD
  • 100 INR220,59 GYD
  • 500 INR1.102,97 GYD
  • 1.000 INR2.205,94 GYD
  • 5.000 INR11.029,69 GYD
  • 10.000 INR22.059,37 GYD
  • 50.000 INR110.296,87 GYD
  • 100.000 INR220.593,75 GYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GYD sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GYD = 0,45332 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 2,206 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GYD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 0,45117, cao nhất 0,46303, trung bình 0,45729 INR cho 1 GYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.