Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang CHF

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0000934 CHF1 CHF = 10.708,25 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000927
Cao nhất
0,000095
Trung bình
0,0000941
Thay đổi
−0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000934+0,0000007 · +0,71%
23 thg 10, 20260,0000927−0,0000002 · −0,25%
22 thg 10, 20260,000093−0,0000003 · −0,31%
21 thg 10, 20260,00009320,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00009320,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0000932−0,0000002 · −0,18%
18 thg 10, 20260,0000934−0,0000003 · −0,31%
17 thg 10, 20260,0000937−0,0000001 · −0,16%
16 thg 10, 20260,0000938−0,0000003 · −0,31%
15 thg 10, 20260,0000941−0,0000003 · −0,37%
14 thg 10, 20260,0000944−0,0000001 · −0,12%
13 thg 10, 20260,0000946+0,0000001 · +0,12%
12 thg 10, 20260,0000944+0,0000004 · +0,40%
11 thg 10, 20260,0000941−0,0000004 · −0,45%
10 thg 10, 20260,00009450,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000945−0,0000001 · −0,11%
8 thg 10, 20260,0000946−0,0000001 · −0,09%
7 thg 10, 20260,0000947+0,0000001 · +0,07%
6 thg 10, 20260,0000946+0,0000003 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0000943+0,0000002 · +0,18%
4 thg 10, 20260,0000941−0,0000006 · −0,67%
3 thg 10, 20260,0000948+0,0000007 · +0,79%
2 thg 10, 20260,000094−0,0000010 · −1,07%
1 thg 10, 20260,000095+0,0000002 · +0,19%
30 thg 9, 20260,0000949+0,0000002 · +0,20%
29 thg 9, 20260,0000947+0,0000004 · +0,46%
28 thg 9, 20260,0000942+0,0000002 · +0,19%
27 thg 9, 20260,0000941−0,0000002 · −0,17%
26 thg 9, 20260,00009420,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0000942+0,0000006 · +0,60%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 GNF9,34 CHF
  • 500.000 GNF46,69 CHF
  • 1.000.000 GNF93,39 CHF
  • 2.500.000 GNF233,46 CHF
  • 5.000.000 GNF466,93 CHF
  • 10.000.000 GNF933,86 CHF
  • 50.000.000 GNF4.669,3 CHF
  • 100.000.000 GNF9.338,59 CHF
  • 1 CHF10.708,25 GNF
  • 5 CHF53.541,25 GNF
  • 10 CHF107.082,51 GNF
  • 50 CHF535.412,54 GNF
  • 100 CHF1.070.825,08 GNF
  • 500 CHF5.354.125,42 GNF
  • 1.000 CHF10.708.250,84 GNF
  • 5.000 CHF53.541.254,2 GNF
  • 10.000 CHF107.082.508,4 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0000934 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 10.708,25 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 0,0000927, cao nhất 0,000095, trung bình 0,0000941 CHF cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.