Tỷ giá GNF sang CAD
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0001585 CAD1 CAD = 6.307,88 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001582
- Cao nhất
- 0,0001629
- Trung bình
- 0,0001609
- Thay đổi
- −1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001585 | +0,0000004 · +0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001582 | −0,0000004 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001586 | −0,0000003 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001589 | −0,0000001 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001589 | −0,0000008 · −0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001597 | −0,0000005 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001601 | −0,0000005 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001606 | −0,0000002 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001609 | −0,0000004 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001612 | +0,0000001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001612 | −0,0000008 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000162 | −0,0000001 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001621 | +0,0000005 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001616 | −0,0000007 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001623 | +0,0000005 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001617 | −0,0000002 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001619 | +0,0000004 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001616 | −0,0000007 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001623 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001623 | +0,0000004 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001619 | −0,0000010 · −0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001629 | +0,0000019 · +1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001611 | −0,0000008 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001618 | +0,0000005 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001614 | +0,0000002 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001612 | +0,0000004 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001608 | +0,0000002 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001606 | −0,0000002 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001608 | +0,0000001 · +0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001607 | +0,0000005 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 GNF1,59 CAD
- 50.000 GNF7,93 CAD
- 100.000 GNF15,85 CAD
- 250.000 GNF39,63 CAD
- 500.000 GNF79,27 CAD
- 1.000.000 GNF158,53 CAD
- 5.000.000 GNF792,66 CAD
- 10.000.000 GNF1.585,32 CAD
- 1 CAD6.307,88 GNF
- 5 CAD31.539,41 GNF
- 10 CAD63.078,83 GNF
- 50 CAD315.394,13 GNF
- 100 CAD630.788,25 GNF
- 500 CAD3.153.941,26 GNF
- 1.000 CAD6.307.882,53 GNF
- 5.000 CAD31.539.412,63 GNF
- 10.000 CAD63.078.825,26 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0001585 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 6.307,88 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 0,0001582, cao nhất 0,0001629, trung bình 0,0001609 CAD cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.