Tỷ giá GNF sang AED
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0004157 AED1 AED = 2.405,46 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004147
- Cao nhất
- 0,0004199
- Trung bình
- 0,0004168
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004157 | +0,0000010 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004147 | −0,0000002 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004149 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004149 | −0,0000002 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004151 | −0,0000002 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004153 | −0,0000006 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004159 | −0,0000013 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004172 | +0,0000004 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004168 | −0,0000002 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000417 | +0,0000001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000417 | +0,0000001 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004169 | −0,0000006 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004174 | +0,0000012 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004162 | −0,0000018 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000418 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000418 | +0,0000010 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000417 | −0,0000001 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004171 | −0,0000006 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004177 | +0,0000004 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004173 | −0,0000001 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004173 | −0,0000026 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004199 | +0,0000037 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004162 | −0,0000010 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004172 | −0,0000003 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004174 | +0,0000002 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004172 | −0,0000001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004173 | +0,0000003 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000417 | −0,0000006 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004177 | +0,0000005 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004172 | +0,0000001 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 GNF4,16 AED
- 50.000 GNF20,79 AED
- 100.000 GNF41,57 AED
- 250.000 GNF103,93 AED
- 500.000 GNF207,86 AED
- 1.000.000 GNF415,72 AED
- 5.000.000 GNF2.078,6 AED
- 10.000.000 GNF4.157,21 AED
- 1 AED2.405,46 GNF
- 5 AED12.027,31 GNF
- 10 AED24.054,61 GNF
- 50 AED120.273,07 GNF
- 100 AED240.546,14 GNF
- 500 AED1.202.730,7 GNF
- 1.000 AED2.405.461,41 GNF
- 5.000 AED12.027.307,03 GNF
- 10.000 AED24.054.614,06 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0004157 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 2.405,46 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,0004147, cao nhất 0,0004199, trung bình 0,0004168 AED cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.