Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GMD sang PLN

1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GMD = 0,05269 PLN1 PLN = 18,98 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05181
Cao nhất
0,05322
Trung bình
0,05249
Thay đổi
+1,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05269−0,00053 · −1,00%
24 thg 10, 20260,05322+0,00053 · +1,01%
23 thg 10, 20260,05269+0,00031 · +0,59%
22 thg 10, 20260,05238+0,00006 · +0,11%
21 thg 10, 20260,05232−0,00012 · −0,23%
20 thg 10, 20260,05244−0,00009 · −0,17%
19 thg 10, 20260,05253+0,00042 · +0,81%
18 thg 10, 20260,05211−0,00076 · −1,44%
17 thg 10, 20260,05287+0,00041 · +0,78%
16 thg 10, 20260,05246+0,00011 · +0,20%
15 thg 10, 20260,05236+0,00007 · +0,14%
14 thg 10, 20260,05228−0,00037 · −0,70%
13 thg 10, 20260,05265−0,00023 · −0,43%
12 thg 10, 20260,05288+0,00015 · +0,28%
11 thg 10, 20260,05273−0,00048 · −0,89%
10 thg 10, 20260,05321+0,00079 · +1,51%
9 thg 10, 20260,05242−0,00019 · −0,37%
8 thg 10, 20260,05261+0,00011 · +0,22%
7 thg 10, 20260,0525−0,00028 · −0,53%
6 thg 10, 20260,05278−0,00019 · −0,36%
5 thg 10, 20260,05297+0,00029 · +0,55%
4 thg 10, 20260,05268−0,00032 · −0,61%
3 thg 10, 20260,053+0,00046 · +0,88%
2 thg 10, 20260,05254+0,00062 · +1,19%
1 thg 10, 20260,05192−0,00004 · −0,07%
30 thg 9, 20260,05195+0,00014 · +0,27%
29 thg 9, 20260,05181−0,00010 · −0,19%
28 thg 9, 20260,05191+0,00001 · +0,02%
27 thg 9, 20260,0519−0,00035 · −0,67%
26 thg 9, 20260,05225+0,00019 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 100 GMD5,27 PLN
  • 500 GMD26,34 PLN
  • 1.000 GMD52,69 PLN
  • 2.500 GMD131,72 PLN
  • 5.000 GMD263,43 PLN
  • 10.000 GMD526,86 PLN
  • 50.000 GMD2.634,3 PLN
  • 100.000 GMD5.268,6 PLN
  • 1 PLN18,98 GMD
  • 5 PLN94,9 GMD
  • 10 PLN189,8 GMD
  • 50 PLN949,02 GMD
  • 100 PLN1.898,04 GMD
  • 500 PLN9.490,18 GMD
  • 1.000 PLN18.980,36 GMD
  • 5.000 PLN94.901,82 GMD
  • 10.000 PLN189.803,64 GMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GMD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GMD = 0,05269 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 18,98 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GMD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,21%: thấp nhất 0,05181, cao nhất 0,05322, trung bình 0,05249 PLN cho 1 GMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.