Tỷ giá GMD sang GEL
1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GMD = 0,03479 GEL1 GEL = 28,74 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03477
- Cao nhất
- 0,03545
- Trung bình
- 0,03504
- Thay đổi
- −0,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03479 | −0,00034 · −0,97% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03513 | +0,00014 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03499 | −0,00008 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03508 | +0,00015 · +0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03493 | −0,00010 · −0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03503 | +0,00004 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03498 | +0,00019 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03479 | −0,00047 · −1,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03526 | +0,00028 · +0,80% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03498 | +0,00008 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0349 | +0,00004 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03486 | +0,00009 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03477 | −0,00023 · −0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03499 | −0,00001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,035 | −0,00029 · −0,82% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03529 | +0,00034 · +0,97% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03495 | +0,00006 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03489 | −0,00005 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03495 | −0,00012 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03507 | +0,00003 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03504 | −0,00008 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03512 | −0,00029 · −0,83% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03541 | +0,00029 · +0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03511 | +0,00015 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03496 | −0,00005 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03501 | +0,00005 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03497 | −0,00016 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03512 | −0,00008 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0352 | −0,00025 · −0,71% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03545 | +0,00032 · +0,90% |
Số tiền phổ biến
- 100 GMD3,48 GEL
- 500 GMD17,4 GEL
- 1.000 GMD34,79 GEL
- 2.500 GMD86,99 GEL
- 5.000 GMD173,97 GEL
- 10.000 GMD347,95 GEL
- 50.000 GMD1.739,74 GEL
- 100.000 GMD3.479,47 GEL
- 1 GEL28,74 GMD
- 5 GEL143,7 GMD
- 10 GEL287,4 GMD
- 50 GEL1.437 GMD
- 100 GEL2.874 GMD
- 500 GEL14.370 GMD
- 1.000 GEL28.739,99 GMD
- 5.000 GEL143.699,96 GMD
- 10.000 GEL287.399,91 GMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GMD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GMD = 0,03479 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 28,74 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GMD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,97%: thấp nhất 0,03477, cao nhất 0,03545, trung bình 0,03504 GEL cho 1 GMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.