Tỷ giá GHS sang PLN
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 0,33861 PLN1 PLN = 2,953 GHSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32899
- Cao nhất
- 0,33882
- Trung bình
- 0,33279
- Thay đổi
- +1,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,33861 | −0,00021 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33882 | +0,00241 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33642 | +0,00303 · +0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33338 | −0,00134 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33472 | +0,00020 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33452 | +0,00124 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33328 | −0,00036 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33363 | +0,00097 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33266 | −0,00152 · −0,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33418 | +0,00026 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33392 | +0,00053 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3334 | −0,00168 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33507 | +0,00223 · +0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33284 | −0,00006 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,3329 | +0,00289 · +0,88% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33001 | −0,00097 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33098 | −0,00014 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33112 | +0,00009 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33103 | −0,00122 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33225 | −0,00240 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33464 | +0,00264 · +0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33201 | +0,00020 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33181 | +0,00079 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33102 | +0,00202 · +0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32899 | −0,00122 · −0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33022 | −0,00030 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33052 | −0,00014 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33066 | +0,00059 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33007 | −0,00034 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3304 | −0,00192 · −0,58% |
Số tiền phổ biến
- 10 GHS3,39 PLN
- 50 GHS16,93 PLN
- 100 GHS33,86 PLN
- 250 GHS84,65 PLN
- 500 GHS169,31 PLN
- 1.000 GHS338,61 PLN
- 5.000 GHS1.693,05 PLN
- 10.000 GHS3.386,11 PLN
- 1 PLN2,95 GHS
- 5 PLN14,77 GHS
- 10 PLN29,53 GHS
- 50 PLN147,66 GHS
- 100 PLN295,32 GHS
- 500 PLN1.476,62 GHS
- 1.000 PLN2.953,24 GHS
- 5.000 PLN14.766,22 GHS
- 10.000 PLN29.532,44 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 0,33861 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,953 GHS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,89%: thấp nhất 0,32899, cao nhất 0,33882, trung bình 0,33279 PLN cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.