Tỷ giá GHS sang MYR
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 0,35202 MYR1 MYR = 2,841 GHSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,34445
- Cao nhất
- 0,35225
- Trung bình
- 0,34942
- Thay đổi
- +0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,35202 | −0,00023 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,35225 | +0,00036 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,3519 | +0,00078 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,35112 | −0,00019 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,3513 | −0,00017 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,35147 | +0,00200 · +0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34948 | −0,00078 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,35026 | +0,00078 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34948 | −0,00143 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,35091 | +0,00074 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,35017 | +0,00101 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34916 | +0,00030 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34885 | +0,00186 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34699 | −0,00032 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34731 | +0,00286 · +0,83% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34445 | −0,00304 · −0,88% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34749 | +0,00112 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,34637 | −0,00094 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,34731 | −0,00021 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34752 | −0,00116 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34868 | +0,00053 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,34815 | +0,00006 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34809 | +0,00045 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,34764 | −0,00106 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,3487 | −0,00083 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34953 | −0,00107 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,35061 | −0,00089 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3515 | +0,00075 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,35075 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,35075 | −0,00094 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 GHS3,52 MYR
- 50 GHS17,6 MYR
- 100 GHS35,2 MYR
- 250 GHS88,01 MYR
- 500 GHS176,01 MYR
- 1.000 GHS352,02 MYR
- 5.000 GHS1.760,11 MYR
- 10.000 GHS3.520,22 MYR
- 1 MYR2,84 GHS
- 5 MYR14,2 GHS
- 10 MYR28,41 GHS
- 50 MYR142,04 GHS
- 100 MYR284,07 GHS
- 500 MYR1.420,37 GHS
- 1.000 MYR2.840,73 GHS
- 5.000 MYR14.203,66 GHS
- 10.000 MYR28.407,33 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 0,35202 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2,841 GHS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 0,34445, cao nhất 0,35225, trung bình 0,34942 MYR cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.