Tỷ giá GHS sang BYN
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 0,25194 BYN1 BYN = 3,969 GHSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25194
- Cao nhất
- 0,26099
- Trung bình
- 0,2576
- Thay đổi
- −3,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,25194 | −0,00085 · −0,34% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,25279 | −0,00014 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,25293 | −0,00172 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25466 | −0,00103 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25569 | −0,00054 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25623 | −0,00037 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2566 | −0,00198 · −0,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25858 | −0,00017 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25875 | +0,00110 · +0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25765 | −0,00132 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25897 | −0,00016 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25912 | +0,00198 · +0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25714 | −0,00076 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25789 | −0,00057 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25847 | −0,00012 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25858 | +0,00208 · +0,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,2565 | −0,00280 · −1,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25931 | −0,00038 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25969 | −0,00130 · −0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26099 | +0,00150 · +0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25949 | +0,00314 · +1,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25635 | +0,00021 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25615 | −0,00062 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25676 | −0,00099 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25775 | +0,00027 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25748 | −0,00128 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25876 | −0,00135 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2601 | −0,00032 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26043 | +0,00028 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26014 | +0,00029 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 GHS2,52 BYN
- 50 GHS12,6 BYN
- 100 GHS25,19 BYN
- 250 GHS62,99 BYN
- 500 GHS125,97 BYN
- 1.000 GHS251,94 BYN
- 5.000 GHS1.259,7 BYN
- 10.000 GHS2.519,4 BYN
- 1 BYN3,97 GHS
- 5 BYN19,85 GHS
- 10 BYN39,69 GHS
- 50 BYN198,46 GHS
- 100 BYN396,92 GHS
- 500 BYN1.984,6 GHS
- 1.000 BYN3.969,19 GHS
- 5.000 BYN19.845,97 GHS
- 10.000 BYN39.691,93 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 0,25194 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 3,969 GHS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,04%: thấp nhất 0,25194, cao nhất 0,26099, trung bình 0,2576 BYN cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.