Tỷ giá GHS sang AMD
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 31,123 AMD1 AMD = 0,03213 GHSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,546
- Cao nhất
- 31,417
- Trung bình
- 31,013
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 31,123 | +0,016 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 31,108 | +0,043 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 31,065 | −0,015 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 31,08 | −0,036 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 31,116 | +0,077 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 31,039 | −0,055 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 31,094 | +0,088 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 31,006 | −0,049 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 31,055 | +0,065 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,99 | +0,049 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 30,941 | +0,027 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,913 | +0,120 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,793 | −0,006 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,799 | +0,253 · +0,83% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,546 | −0,209 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,754 | +0,196 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,559 | −0,196 · −0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,755 | −0,017 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,772 | −0,126 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 30,898 | +0,007 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 30,891 | +0,001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,89 | −0,180 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,07 | −0,009 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,079 | −0,060 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,139 | −0,080 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,218 | −0,160 · −0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,378 | +0,084 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,294 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,295 | −0,023 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 31,318 | −0,099 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 GHS31,12 AMD
- 5 GHS155,62 AMD
- 10 GHS311,23 AMD
- 25 GHS778,08 AMD
- 50 GHS1.556,16 AMD
- 100 GHS3.112,32 AMD
- 500 GHS15.561,61 AMD
- 1.000 GHS31.123,23 AMD
- 100 AMD3,21 GHS
- 500 AMD16,07 GHS
- 1.000 AMD32,13 GHS
- 5.000 AMD160,65 GHS
- 10.000 AMD321,3 GHS
- 50.000 AMD1.606,52 GHS
- 100.000 AMD3.213,03 GHS
- 500.000 AMD16.065,17 GHS
- 1.000.000 AMD32.130,34 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 31,123 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,03213 GHS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 30,546, cao nhất 31,417, trung bình 31,013 AMD cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.