Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang GHS

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,03213 GHS1 GHS = 31,123 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03183
Cao nhất
0,03274
Trung bình
0,03225
Thay đổi
+0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03213−0,00002 · −0,05%
23 thg 10, 20260,03215−0,00004 · −0,14%
22 thg 10, 20260,03219+0,00002 · +0,05%
21 thg 10, 20260,03218+0,00004 · +0,12%
20 thg 10, 20260,03214−0,00008 · −0,25%
19 thg 10, 20260,03222+0,00006 · +0,18%
18 thg 10, 20260,03216−0,00009 · −0,28%
17 thg 10, 20260,03225+0,00005 · +0,16%
16 thg 10, 20260,0322−0,00007 · −0,21%
15 thg 10, 20260,03227−0,00005 · −0,16%
14 thg 10, 20260,03232−0,00003 · −0,09%
13 thg 10, 20260,03235−0,00013 · −0,39%
12 thg 10, 20260,03247+0,00001 · +0,02%
11 thg 10, 20260,03247−0,00027 · −0,82%
10 thg 10, 20260,03274+0,00022 · +0,68%
9 thg 10, 20260,03252−0,00021 · −0,64%
8 thg 10, 20260,03272+0,00021 · +0,64%
7 thg 10, 20260,03251+0,00002 · +0,06%
6 thg 10, 20260,0325+0,00013 · +0,41%
5 thg 10, 20260,03236−0,00001 · −0,02%
4 thg 10, 20260,032370,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,03237+0,00019 · +0,58%
2 thg 10, 20260,03219+0,00001 · +0,03%
1 thg 10, 20260,03218+0,00006 · +0,19%
30 thg 9, 20260,03211+0,00008 · +0,26%
29 thg 9, 20260,03203+0,00016 · +0,51%
28 thg 9, 20260,03187−0,00009 · −0,27%
27 thg 9, 20260,031950,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,03195+0,00002 · +0,07%
25 thg 9, 20260,03193+0,00010 · +0,32%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD3,21 GHS
  • 500 AMD16,07 GHS
  • 1.000 AMD32,13 GHS
  • 5.000 AMD160,65 GHS
  • 10.000 AMD321,3 GHS
  • 50.000 AMD1.606,52 GHS
  • 100.000 AMD3.213,03 GHS
  • 500.000 AMD16.065,17 GHS
  • 1.000.000 AMD32.130,34 GHS
  • 1 GHS31,12 AMD
  • 5 GHS155,62 AMD
  • 10 GHS311,23 AMD
  • 25 GHS778,08 AMD
  • 50 GHS1.556,16 AMD
  • 100 GHS3.112,32 AMD
  • 500 GHS15.561,61 AMD
  • 1.000 GHS31.123,23 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang GHS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,03213 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 31,123 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,03183, cao nhất 0,03274, trung bình 0,03225 GHS cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.