Tỷ giá GEL sang XRP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,30192 XRP1 XRP = 3,312 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24658
- Cao nhất
- 0,30192
- Trung bình
- 0,27519
- Thay đổi
- +22,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,30192 | +0,00762 · +2,59% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,2943 | −0,00415 · −1,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,29845 | +0,00599 · +2,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29246 | +0,00585 · +2,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,28661 | −0,00266 · −0,92% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,28927 | −0,00099 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29026 | −0,00454 · −1,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2948 | −0,00094 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,29574 | +0,00102 · +0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29472 | +0,00582 · +2,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2889 | −0,00627 · −2,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29516 | +0,01440 · +5,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,28076 | −0,00029 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,28106 | +0,00834 · +3,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27271 | −0,00292 · −1,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27564 | +0,00197 · +0,72% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27367 | −0,00162 · −0,59% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27529 | +0,00169 · +0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2736 | +0,01080 · +4,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2628 | +0,00637 · +2,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25643 | +0,00057 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25586 | −0,00246 · −0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25832 | −0,00085 · −0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25917 | +0,00763 · +3,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25154 | −0,00434 · −1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25588 | −0,00178 · −0,69% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25766 | −0,00175 · −0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25942 | +0,00239 · +0,93% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25702 | +0,00201 · +0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25501 | +0,00843 · +3,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,3019 XRP
- 5 GEL1,51 XRP
- 10 GEL3,02 XRP
- 50 GEL15,1 XRP
- 100 GEL30,19 XRP
- 500 GEL150,96 XRP
- 1.000 GEL301,92 XRP
- 5.000 GEL1.509,62 XRP
- 10.000 GEL3.019,24 XRP
- 1 XRP3,31 GEL
- 5 XRP16,56 GEL
- 10 XRP33,12 GEL
- 25 XRP82,8 GEL
- 50 XRP165,6 GEL
- 100 XRP331,21 GEL
- 500 XRP1.656,05 GEL
- 1.000 XRP3.312,09 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang XRP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,30192 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 3,312 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +22,45%: thấp nhất 0,24658, cao nhất 0,30192, trung bình 0,27519 XRP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.