Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XRP sang GEL

1 XRP bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XRP = 3,398 GEL1 GEL = 0,2943 XRPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,351
Cao nhất
4,055
Trung bình
3,669
Thay đổi
−14,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,398+0,047 · +1,41%
24 thg 10, 20263,351−0,069 · −2,01%
23 thg 10, 20263,419−0,070 · −2,00%
22 thg 10, 20263,489+0,032 · +0,93%
21 thg 10, 20263,457+0,012 · +0,34%
20 thg 10, 20263,445+0,053 · +1,56%
19 thg 10, 20263,392+0,011 · +0,32%
18 thg 10, 20263,381−0,012 · −0,34%
17 thg 10, 20263,393−0,068 · −1,98%
16 thg 10, 20263,461+0,073 · +2,17%
15 thg 10, 20263,388−0,174 · −4,88%
14 thg 10, 20263,562+0,004 · +0,10%
13 thg 10, 20263,558−0,109 · −2,97%
12 thg 10, 20263,667+0,039 · +1,07%
11 thg 10, 20263,628−0,026 · −0,71%
10 thg 10, 20263,654+0,021 · +0,59%
9 thg 10, 20263,633−0,022 · −0,62%
8 thg 10, 20263,655−0,150 · −3,95%
7 thg 10, 20263,805−0,094 · −2,42%
6 thg 10, 20263,90−0,009 · −0,22%
5 thg 10, 20263,908+0,037 · +0,96%
4 thg 10, 20263,871+0,013 · +0,33%
3 thg 10, 20263,858−0,117 · −2,94%
2 thg 10, 20263,975+0,067 · +1,73%
1 thg 10, 20263,908+0,027 · +0,70%
30 thg 9, 20263,881+0,026 · +0,68%
29 thg 9, 20263,855−0,036 · −0,92%
28 thg 9, 20263,891−0,031 · −0,78%
27 thg 9, 20263,921−0,134 · −3,31%
26 thg 9, 20264,055+0,079 · +1,99%

Số tiền phổ biến

  • 1 XRP3,4 GEL
  • 5 XRP16,99 GEL
  • 10 XRP33,98 GEL
  • 25 XRP84,95 GEL
  • 50 XRP169,89 GEL
  • 100 XRP339,79 GEL
  • 500 XRP1.698,95 GEL
  • 1.000 XRP3.397,9 GEL
  • 1 GEL0,2943 XRP
  • 5 GEL1,47 XRP
  • 10 GEL2,94 XRP
  • 50 GEL14,71 XRP
  • 100 GEL29,43 XRP
  • 500 GEL147,15 XRP
  • 1.000 GEL294,3 XRP
  • 5.000 GEL1.471,5 XRP
  • 10.000 GEL2.943 XRP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XRP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XRP = 3,398 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,2943 XRP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XRP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,55%: thấp nhất 3,351, cao nhất 4,055, trung bình 3,669 GEL cho 1 XRP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.