Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang XCG

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Guilder Caribe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,69519 XCG1 XCG = 1,438 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,69072
Cao nhất
0,69643
Trung bình
0,69349
Thay đổi
+0,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,69519+0,00343 · +0,50%
25 thg 10, 20260,69176−0,00117 · −0,17%
24 thg 10, 20260,69293−0,00189 · −0,27%
23 thg 10, 20260,69482+0,00026 · +0,04%
22 thg 10, 20260,69456+0,00080 · +0,12%
21 thg 10, 20260,69376−0,00076 · −0,11%
20 thg 10, 20260,69452−0,00191 · −0,27%
19 thg 10, 20260,69643+0,00407 · +0,59%
18 thg 10, 20260,69236−0,00140 · −0,20%
17 thg 10, 20260,69376−0,00114 · −0,16%
16 thg 10, 20260,69489+0,00122 · +0,18%
15 thg 10, 20260,69367+0,00224 · +0,32%
14 thg 10, 20260,69143−0,00186 · −0,27%
13 thg 10, 20260,69329−0,00131 · −0,19%
12 thg 10, 20260,6946+0,00303 · +0,44%
11 thg 10, 20260,69157−0,00156 · −0,22%
10 thg 10, 20260,69313+0,00113 · +0,16%
9 thg 10, 20260,692−0,00278 · −0,40%
8 thg 10, 20260,69478+0,00035 · +0,05%
7 thg 10, 20260,69443+0,00160 · +0,23%
6 thg 10, 20260,69282−0,00091 · −0,13%
5 thg 10, 20260,69374+0,00181 · +0,26%
4 thg 10, 20260,69193+0,00023 · +0,03%
3 thg 10, 20260,6917−0,00367 · −0,53%
2 thg 10, 20260,69537+0,00038 · +0,05%
1 thg 10, 20260,69499+0,00103 · +0,15%
30 thg 9, 20260,69396−0,00006 · −0,01%
29 thg 9, 20260,69402+0,00010 · +0,01%
28 thg 9, 20260,69392+0,00275 · +0,40%
27 thg 9, 20260,69117+0,00045 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,6952 XCG
  • 5 GEL3,48 XCG
  • 10 GEL6,95 XCG
  • 50 GEL34,76 XCG
  • 100 GEL69,52 XCG
  • 500 GEL347,6 XCG
  • 1.000 GEL695,19 XCG
  • 5.000 GEL3.475,96 XCG
  • 10.000 GEL6.951,91 XCG
  • 1 XCG1,44 GEL
  • 5 XCG7,19 GEL
  • 10 XCG14,38 GEL
  • 25 XCG35,96 GEL
  • 50 XCG71,92 GEL
  • 100 XCG143,85 GEL
  • 500 XCG719,23 GEL
  • 1.000 XCG1.438,45 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang XCG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,69519 XCG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCG = 1,438 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang XCG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,65%: thấp nhất 0,69072, cao nhất 0,69643, trung bình 0,69349 XCG cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.