Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang USDC

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,38542 USDC1 USDC = 2,595 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,38397
Cao nhất
0,38601
Trung bình
0,38518
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,38542−0,00026 · −0,07%
23 thg 10, 20260,38567+0,00004 · +0,01%
22 thg 10, 20260,38564+0,00038 · +0,10%
21 thg 10, 20260,385260,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,38526−0,00053 · −0,14%
19 thg 10, 20260,38579+0,00061 · +0,16%
18 thg 10, 20260,38518−0,00047 · −0,12%
17 thg 10, 20260,38565+0,00062 · +0,16%
16 thg 10, 20260,38503−0,00044 · −0,11%
15 thg 10, 20260,38547+0,00068 · +0,18%
14 thg 10, 20260,38478−0,00102 · −0,26%
13 thg 10, 20260,3858−0,00021 · −0,05%
12 thg 10, 20260,38601+0,00130 · +0,34%
11 thg 10, 20260,38471−0,00053 · −0,14%
10 thg 10, 20260,38524+0,00016 · +0,04%
9 thg 10, 20260,38508−0,00086 · −0,22%
8 thg 10, 20260,38594+0,00020 · +0,05%
7 thg 10, 20260,38574+0,00035 · +0,09%
6 thg 10, 20260,38539+0,00061 · +0,16%
5 thg 10, 20260,38478−0,00032 · −0,08%
4 thg 10, 20260,3851+0,00050 · +0,13%
3 thg 10, 20260,3846−0,00014 · −0,04%
2 thg 10, 20260,38474−0,00050 · −0,13%
1 thg 10, 20260,38524+0,00036 · +0,09%
30 thg 9, 20260,38488−0,00011 · −0,03%
29 thg 9, 20260,38499+0,00009 · +0,02%
28 thg 9, 20260,3849+0,00038 · +0,10%
27 thg 9, 20260,38452+0,00055 · +0,14%
26 thg 9, 20260,38397−0,00067 · −0,18%
25 thg 9, 20260,38464

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,3854 USDC
  • 5 GEL1,93 USDC
  • 10 GEL3,85 USDC
  • 50 GEL19,27 USDC
  • 100 GEL38,54 USDC
  • 500 GEL192,71 USDC
  • 1.000 GEL385,42 USDC
  • 5.000 GEL1.927,1 USDC
  • 10.000 GEL3.854,19 USDC
  • 1 USDC2,59 GEL
  • 5 USDC12,97 GEL
  • 10 USDC25,95 GEL
  • 25 USDC64,86 GEL
  • 50 USDC129,73 GEL
  • 100 USDC259,46 GEL
  • 500 USDC1.297,29 GEL
  • 1.000 USDC2.594,58 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang USDC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,38542 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 2,595 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,38397, cao nhất 0,38601, trung bình 0,38518 USDC cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.