Tỷ giá GEL sang MGA
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 1.741,87 MGA1 MGA = 0,0005741 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.689,63
- Cao nhất
- 1.760,22
- Trung bình
- 1.725,23
- Thay đổi
- +2,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 1.741,87 | −18,36 · −1,04% |
| 25 thg 10, 2026 | 1.760,22 | +18,79 · +1,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.741,43 | −6,88 · −0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.748,31 | +7,40 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.740,91 | −14,22 · −0,81% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.755,13 | +4,43 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.750,70 | +10,13 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.740,57 | −13,06 · −0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.753,63 | +19,08 · +1,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.734,55 | −3,32 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.737,87 | −2,69 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.740,55 | −9,61 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.750,17 | +6,57 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.743,60 | +22,29 · +1,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.721,31 | −11,44 · −0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.732,75 | +17,08 · +1,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.715,67 | −14,82 · −0,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.730,49 | +12,01 · +0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.718,48 | +12,53 · +0,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.705,95 | −0,26 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.706,21 | −10,80 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.717,01 | +2,88 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.714,13 | +12,71 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.701,42 | −2,12 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.703,55 | +8,58 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.694,97 | −1,71 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.696,68 | +7,05 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.689,63 | −15,09 · −0,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.704,72 | +7,47 · +0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.697,24 | +4,83 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL1.741,87 MGA
- 5 GEL8.709,34 MGA
- 10 GEL17.418,69 MGA
- 50 GEL87.093,44 MGA
- 100 GEL174.186,88 MGA
- 500 GEL870.934,39 MGA
- 1.000 GEL1.741.868,79 MGA
- 5.000 GEL8.709.343,95 MGA
- 10.000 GEL17.418.687,9 MGA
- 10.000 MGA5,74 GEL
- 50.000 MGA28,7 GEL
- 100.000 MGA57,41 GEL
- 250.000 MGA143,52 GEL
- 500.000 MGA287,05 GEL
- 1.000.000 MGA574,1 GEL
- 5.000.000 MGA2.870,48 GEL
- 10.000.000 MGA5.740,96 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang MGA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 1.741,87 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,0005741 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,92%: thấp nhất 1.689,63, cao nhất 1.760,22, trung bình 1.725,23 MGA cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.