Tỷ giá GEL sang MAD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 3,781 MAD1 MAD = 0,26447 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,688
- Cao nhất
- 3,847
- Trung bình
- 3,768
- Thay đổi
- +2,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,781 | −0,004 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,785 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,785 | +0,014 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,771 | −0,003 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,773 | −0,002 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,775 | +0,017 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,759 | +0,003 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,755 | −0,001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,757 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,757 | −0,033 · −0,87% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,79 | +0,017 · +0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,773 | +0,024 · +0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,75 | −0,022 · −0,58% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,772 | +0,021 · +0,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,751 | −0,006 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,757 | −0,065 · −1,70% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,822 | −0,026 · −0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,847 | +0,003 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,844 | −0,001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,845 | +0,047 · +1,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,799 | −0,029 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,827 | +0,008 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,819 | +0,047 · +1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,772 | +0,029 · +0,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,743 | +0,015 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,728 | +0,014 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,714 | +0,022 · +0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,692 | −0,002 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,694 | +0,006 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,688 | −0,009 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL3,78 MAD
- 5 GEL18,91 MAD
- 10 GEL37,81 MAD
- 50 GEL189,06 MAD
- 100 GEL378,12 MAD
- 500 GEL1.890,58 MAD
- 1.000 GEL3.781,16 MAD
- 5.000 GEL18.905,8 MAD
- 10.000 GEL37.811,6 MAD
- 10 MAD2,64 GEL
- 50 MAD13,22 GEL
- 100 MAD26,45 GEL
- 250 MAD66,12 GEL
- 500 MAD132,23 GEL
- 1.000 MAD264,47 GEL
- 5.000 MAD1.322,35 GEL
- 10.000 MAD2.644,69 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 3,781 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 0,26447 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,26%: thấp nhất 3,688, cao nhất 3,847, trung bình 3,768 MAD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.