Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MAD sang GEL

1 Dirham Ma-rốc bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MAD = 0,26447 GEL1 GEL = 3,781 MADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25992
Cao nhất
0,27113
Trung bình
0,26539
Thay đổi
−2,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,26447+0,00027 · +0,10%
24 thg 10, 20260,2642−0,00003 · −0,01%
23 thg 10, 20260,26422−0,00098 · −0,37%
22 thg 10, 20260,2652+0,00019 · +0,07%
21 thg 10, 20260,26501+0,00015 · +0,06%
20 thg 10, 20260,26487−0,00117 · −0,44%
19 thg 10, 20260,26604−0,00025 · −0,09%
18 thg 10, 20260,26628+0,00010 · +0,04%
17 thg 10, 20260,26618+0,00001 · 0,00%
16 thg 10, 20260,26617+0,00231 · +0,88%
15 thg 10, 20260,26386−0,00115 · −0,44%
14 thg 10, 20260,26501−0,00167 · −0,63%
13 thg 10, 20260,26669+0,00154 · +0,58%
12 thg 10, 20260,26514−0,00147 · −0,55%
11 thg 10, 20260,26661+0,00041 · +0,15%
10 thg 10, 20260,2662+0,00453 · +1,73%
9 thg 10, 20260,26167+0,00176 · +0,68%
8 thg 10, 20260,25992−0,00023 · −0,09%
7 thg 10, 20260,26014+0,00009 · +0,04%
6 thg 10, 20260,26005−0,00320 · −1,22%
5 thg 10, 20260,26325+0,00196 · +0,75%
4 thg 10, 20260,26129−0,00055 · −0,21%
3 thg 10, 20260,26183−0,00327 · −1,23%
2 thg 10, 20260,2651−0,00206 · −0,77%
1 thg 10, 20260,26716−0,00108 · −0,40%
30 thg 9, 20260,26824−0,00100 · −0,37%
29 thg 9, 20260,26925−0,00158 · −0,58%
28 thg 9, 20260,27083+0,00011 · +0,04%
27 thg 9, 20260,27072−0,00042 · −0,15%
26 thg 9, 20260,27113+0,00069 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 MAD2,64 GEL
  • 50 MAD13,22 GEL
  • 100 MAD26,45 GEL
  • 250 MAD66,12 GEL
  • 500 MAD132,23 GEL
  • 1.000 MAD264,47 GEL
  • 5.000 MAD1.322,35 GEL
  • 10.000 MAD2.644,69 GEL
  • 1 GEL3,78 MAD
  • 5 GEL18,91 MAD
  • 10 GEL37,81 MAD
  • 50 GEL189,06 MAD
  • 100 GEL378,12 MAD
  • 500 GEL1.890,58 MAD
  • 1.000 GEL3.781,16 MAD
  • 5.000 GEL18.905,8 MAD
  • 10.000 GEL37.811,6 MAD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MAD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MAD = 0,26447 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 3,781 MAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MAD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,21%: thấp nhất 0,25992, cao nhất 0,27113, trung bình 0,26539 GEL cho 1 MAD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.