Tỷ giá GEL sang GYD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 80,686 GYD1 GYD = 0,01239 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 80,173
- Cao nhất
- 80,919
- Trung bình
- 80,548
- Thay đổi
- +0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 80,686 | +0,183 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 80,503 | −0,137 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 80,64 | +0,037 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 80,603 | +0,194 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 80,409 | −0,164 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 80,574 | −0,345 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 80,919 | +0,452 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 80,467 | −0,050 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 80,517 | −0,146 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 80,663 | +0,132 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 80,532 | +0,200 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 80,332 | −0,294 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 80,626 | +0,002 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 80,624 | +0,237 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 80,387 | −0,271 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 80,657 | +0,322 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 80,336 | −0,305 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 80,64 | −0,001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 80,641 | +0,213 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 80,428 | −0,110 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 80,538 | +0,073 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 80,465 | +0,171 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 80,294 | −0,609 · −0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 80,903 | +0,137 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 80,766 | +0,163 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 80,604 | +0,011 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 80,593 | −0,010 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 80,603 | +0,166 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 80,437 | +0,264 · +0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 80,173 | −0,258 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL80,69 GYD
- 5 GEL403,43 GYD
- 10 GEL806,86 GYD
- 50 GEL4.034,3 GYD
- 100 GEL8.068,6 GYD
- 500 GEL40.342,99 GYD
- 1.000 GEL80.685,98 GYD
- 5.000 GEL403.429,91 GYD
- 10.000 GEL806.859,82 GYD
- 100 GYD1,24 GEL
- 500 GYD6,2 GEL
- 1.000 GYD12,39 GEL
- 2.500 GYD30,98 GEL
- 5.000 GYD61,97 GEL
- 10.000 GYD123,94 GEL
- 50.000 GYD619,69 GEL
- 100.000 GYD1.239,37 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 80,686 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,01239 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,32%: thấp nhất 80,173, cao nhất 80,919, trung bình 80,548 GYD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.