Tỷ giá GEL sang GBP hôm nay

Tỷ giá GEL sang GBP tháng 11 năm 2025

GEL/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28062
Đóng cửa
0,27954
Thấp nhất
0,27954
Cao nhất
0,28383
Thay đổi
−0,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,27954−0,00022 · −0,08%
29 thg 11, 20250,27976−0,00002 · −0,01%
28 thg 11, 20250,27977+0,00021 · +0,07%
27 thg 11, 20250,27956−0,00146 · −0,52%
26 thg 11, 20250,28102−0,00118 · −0,42%
25 thg 11, 20250,2822−0,00058 · −0,20%
24 thg 11, 20250,28278+0,00048 · +0,17%
23 thg 11, 20250,2823−0,00033 · −0,12%
22 thg 11, 20250,282630,00000 · 0,00%
21 thg 11, 20250,28263−0,00082 · −0,29%
20 thg 11, 20250,28345+0,00154 · +0,55%
19 thg 11, 20250,28191+0,00089 · +0,32%
18 thg 11, 20250,28102−0,00024 · −0,09%
17 thg 11, 20250,28126+0,00095 · +0,34%
16 thg 11, 20250,28032−0,00039 · −0,14%
15 thg 11, 20250,2807−0,00034 · −0,12%
14 thg 11, 20250,28104−0,00073 · −0,26%
13 thg 11, 20250,28177+0,00037 · +0,13%
12 thg 11, 20250,2814+0,00051 · +0,18%
11 thg 11, 20250,28089−0,00027 · −0,10%
10 thg 11, 20250,28116+0,00018 · +0,06%
9 thg 11, 20250,28099+0,00015 · +0,05%
8 thg 11, 20250,28083−0,00096 · −0,34%
7 thg 11, 20250,28179−0,00112 · −0,40%
6 thg 11, 20250,28292−0,00091 · −0,32%
5 thg 11, 20250,28383+0,00259 · +0,92%
4 thg 11, 20250,28124+0,00032 · +0,11%
3 thg 11, 20250,28092+0,00034 · +0,12%
2 thg 11, 20250,28058−0,00004 · −0,01%
1 thg 11, 20250,28062+0,00032 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.