Tỷ giá GEL sang GBP hôm nay

Tỷ giá GEL sang GBP tháng 3 năm 2026

GEL/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27767
Đóng cửa
0,28141
Thấp nhất
0,27239
Cao nhất
0,28141
Thay đổi
+1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,28141+0,00119 · +0,43%
30 thg 3, 20260,28022+0,00066 · +0,24%
29 thg 3, 20260,27956−0,00165 · −0,59%
28 thg 3, 20260,28121+0,00337 · +1,21%
27 thg 3, 20260,27784+0,00033 · +0,12%
26 thg 3, 20260,27751+0,00203 · +0,74%
25 thg 3, 20260,27548+0,00086 · +0,31%
24 thg 3, 20260,27462−0,00194 · −0,70%
23 thg 3, 20260,27656+0,00080 · +0,29%
22 thg 3, 20260,27576−0,00047 · −0,17%
21 thg 3, 20260,27623+0,00223 · +0,81%
20 thg 3, 20260,274−0,00296 · −1,07%
19 thg 3, 20260,27696+0,00099 · +0,36%
18 thg 3, 20260,27597−0,00046 · −0,17%
17 thg 3, 20260,27643+0,00003 · +0,01%
16 thg 3, 20260,2764−0,00047 · −0,17%
15 thg 3, 20260,27686−0,00014 · −0,05%
14 thg 3, 20260,277+0,00196 · +0,71%
13 thg 3, 20260,27504+0,00081 · +0,30%
12 thg 3, 20260,27423+0,00094 · +0,34%
11 thg 3, 20260,27329+0,00090 · +0,33%
10 thg 3, 20260,27239−0,00286 · −1,04%
9 thg 3, 20260,27525+0,00182 · +0,67%
8 thg 3, 20260,27343+0,00017 · +0,06%
7 thg 3, 20260,27326−0,00148 · −0,54%
6 thg 3, 20260,27474−0,00003 · −0,01%
5 thg 3, 20260,27477−0,00251 · −0,91%
4 thg 3, 20260,27728+0,00155 · +0,56%
3 thg 3, 20260,27573−0,00257 · −0,92%
2 thg 3, 20260,2783+0,00063 · +0,23%
1 thg 3, 20260,27767−0,00006 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.