Tỷ giá GEL sang GBP hôm nay

Tỷ giá GEL sang GBP tháng 12 năm 2025

GEL/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28022
Đóng cửa
0,27606
Thấp nhất
0,27428
Cao nhất
0,28046
Thay đổi
−1,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,27606+0,00112 · +0,41%
30 thg 12, 20250,27494−0,00001 · 0,00%
29 thg 12, 20250,27495−0,00018 · −0,06%
28 thg 12, 20250,27513−0,00035 · −0,13%
27 thg 12, 20250,27548+0,00079 · +0,29%
26 thg 12, 20250,27469+0,00003 · +0,01%
25 thg 12, 20250,27466+0,00039 · +0,14%
24 thg 12, 20250,27428−0,00095 · −0,34%
23 thg 12, 20250,27522−0,00173 · −0,62%
22 thg 12, 20250,27695−0,00032 · −0,12%
21 thg 12, 20250,27727−0,00035 · −0,13%
20 thg 12, 20250,27763+0,00019 · +0,07%
19 thg 12, 20250,27744−0,00049 · −0,18%
18 thg 12, 20250,27792+0,00126 · +0,46%
17 thg 12, 20250,27666−0,00122 · −0,44%
16 thg 12, 20250,27789+0,00020 · +0,07%
15 thg 12, 20250,27769+0,00053 · +0,19%
14 thg 12, 20250,27715−0,00054 · −0,20%
13 thg 12, 20250,2777+0,00070 · +0,25%
12 thg 12, 20250,277−0,00047 · −0,17%
11 thg 12, 20250,27747−0,00094 · −0,34%
9 thg 12, 20250,2784+0,00029 · +0,10%
8 thg 12, 20250,27811+0,00032 · +0,11%
7 thg 12, 20250,27779−0,00041 · −0,15%
6 thg 12, 20250,27821+0,00030 · +0,11%
5 thg 12, 20250,2779+0,00014 · +0,05%
4 thg 12, 20250,27777−0,00252 · −0,90%
3 thg 12, 20250,28029−0,00017 · −0,06%
2 thg 12, 20250,28046+0,00024 · +0,09%
1 thg 12, 20250,28022+0,00068 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.