Tỷ giá GEL sang CVE
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 37,934 CVE1 CVE = 0,02636 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 37,167
- Cao nhất
- 38,069
- Trung bình
- 37,734
- Thay đổi
- +1,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 37,934 | +0,009 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 37,925 | +0,138 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 37,787 | −0,041 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 37,827 | +0,021 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 37,806 | −0,071 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 37,877 | +0,080 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 37,797 | −0,043 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 37,839 | −0,002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 37,841 | −0,016 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 37,858 | +0,012 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 37,846 | −0,223 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 38,069 | +0,092 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 37,977 | +0,119 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 37,857 | −0,052 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 37,91 | +0,115 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 37,794 | −0,179 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 37,973 | +0,109 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 37,864 | −0,019 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 37,883 | −0,108 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 37,991 | +0,276 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 37,714 | +0,047 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 37,668 | −0,034 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 37,701 | +0,176 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 37,525 | +0,073 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 37,452 | +0,087 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 37,365 | +0,102 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 37,263 | +0,045 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 37,219 | +0,051 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 37,167 | −0,123 · −0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 37,29 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL37,93 CVE
- 5 GEL189,67 CVE
- 10 GEL379,34 CVE
- 50 GEL1.896,69 CVE
- 100 GEL3.793,38 CVE
- 500 GEL18.966,92 CVE
- 1.000 GEL37.933,83 CVE
- 5.000 GEL189.669,15 CVE
- 10.000 GEL379.338,31 CVE
- 100 CVE2,64 GEL
- 500 CVE13,18 GEL
- 1.000 CVE26,36 GEL
- 2.500 CVE65,9 GEL
- 5.000 CVE131,81 GEL
- 10.000 CVE263,62 GEL
- 50.000 CVE1.318,08 GEL
- 100.000 CVE2.636,17 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang CVE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 37,934 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,02636 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 37,167, cao nhất 38,069, trung bình 37,734 CVE cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.