Tỷ giá GEL sang BHD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,14492 BHD1 BHD = 6,90 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14437
- Cao nhất
- 0,14508
- Trung bình
- 0,14482
- Thay đổi
- +0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14492 | −0,00009 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14501 | +0,00015 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14486 | +0,00004 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14482 | −0,00002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14485 | −0,00019 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14503 | +0,00018 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14485 | −0,00016 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14501 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,145 | +0,00010 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1449 | +0,00023 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14467 | −0,00039 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14506 | +0,00002 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14504 | +0,00041 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14462 | −0,00018 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1448 | −0,00003 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14483 | −0,00025 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14508 | +0,00008 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,145 | +0,00013 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14487 | −0,00001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14487 | +0,00009 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14478 | +0,00024 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14454 | −0,00013 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14467 | −0,00013 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1448 | +0,00008 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14472 | −0,00003 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14474 | +0,00003 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14471 | +0,00014 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14457 | +0,00021 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14437 | −0,00020 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14457 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,1449 BHD
- 5 GEL0,7246 BHD
- 10 GEL1,45 BHD
- 50 GEL7,25 BHD
- 100 GEL14,49 BHD
- 500 GEL72,46 BHD
- 1.000 GEL144,92 BHD
- 5.000 GEL724,61 BHD
- 10.000 GEL1.449,22 BHD
- 1 BHD6,9 GEL
- 5 BHD34,5 GEL
- 10 BHD69 GEL
- 25 BHD172,51 GEL
- 50 BHD345,01 GEL
- 100 BHD690,03 GEL
- 500 BHD3.450,14 GEL
- 1.000 BHD6.900,28 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,14492 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 6,90 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 0,14437, cao nhất 0,14508, trung bình 0,14482 BHD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.