Tỷ giá FKP sang TRY
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 66,508 TRY1 TRY = 0,01504 FKPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 64,654
- Cao nhất
- 66,591
- Trung bình
- 65,39
- Thay đổi
- +2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 66,508 | −0,083 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 66,591 | +0,107 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 66,484 | +0,148 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 66,336 | +0,001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 66,335 | +0,311 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 66,024 | +0,128 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 65,896 | −0,187 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 66,083 | +0,228 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 65,855 | +0,349 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 65,506 | −0,053 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 65,559 | +0,285 · +0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 65,274 | −0,024 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 65,299 | +0,156 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 65,142 | −0,267 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 65,41 | +0,081 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 65,329 | +0,331 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 64,998 | −0,174 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 65,172 | +0,192 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 64,98 | +0,044 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 64,936 | −0,127 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 65,062 | +0,007 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 65,055 | +0,165 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 64,89 | −0,056 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 64,946 | +0,116 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 64,83 | −0,031 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 64,861 | −0,015 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 64,876 | +0,096 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 64,78 | +0,006 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 64,775 | +0,121 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 64,654 | −0,005 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP66,51 TRY
- 5 FKP332,54 TRY
- 10 FKP665,08 TRY
- 25 FKP1.662,7 TRY
- 50 FKP3.325,39 TRY
- 100 FKP6.650,78 TRY
- 500 FKP33.253,92 TRY
- 1.000 FKP66.507,84 TRY
- 1 TRY0,015 FKP
- 5 TRY0,0752 FKP
- 10 TRY0,1504 FKP
- 50 TRY0,7518 FKP
- 100 TRY1,5 FKP
- 500 TRY7,52 FKP
- 1.000 TRY15,04 FKP
- 5.000 TRY75,18 FKP
- 10.000 TRY150,36 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 66,508 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,01504 FKP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,86%: thấp nhất 64,654, cao nhất 66,591, trung bình 65,39 TRY cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.