Tỷ giá FJD sang INR
1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FJD = 42,311 INR1 INR = 0,02363 FJDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 41,771
- Cao nhất
- 42,989
- Trung bình
- 42,463
- Thay đổi
- −0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 42,311 | +0,054 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 42,257 | −0,050 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 42,307 | +0,349 · +0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 41,959 | −0,008 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 41,966 | −0,023 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 41,989 | +0,172 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 41,817 | −0,087 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 41,904 | +0,026 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 41,878 | +0,107 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 41,771 | −0,162 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 41,934 | −0,365 · −0,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 42,299 | +0,006 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 42,293 | −0,313 · −0,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 42,606 | −0,285 · −0,67% |
| 11 thg 10, 2026 | 42,891 | +0,097 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 42,794 | −0,189 · −0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 42,984 | −0,005 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 42,989 | +0,078 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 42,911 | +0,060 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 42,851 | +0,061 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 42,79 | +0,278 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 42,512 | +0,025 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 42,487 | −0,261 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 42,749 | +0,078 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 42,671 | −0,090 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 42,761 | −0,170 · −0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 42,931 | +0,088 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 42,843 | +0,227 · +0,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 42,616 | +0,024 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 42,592 | −0,097 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 FJD42,31 INR
- 5 FJD211,56 INR
- 10 FJD423,11 INR
- 25 FJD1.057,78 INR
- 50 FJD2.115,55 INR
- 100 FJD4.231,11 INR
- 500 FJD21.155,53 INR
- 1.000 FJD42.311,05 INR
- 10 INR0,2363 FJD
- 50 INR1,18 FJD
- 100 INR2,36 FJD
- 500 INR11,82 FJD
- 1.000 INR23,63 FJD
- 5.000 INR118,17 FJD
- 10.000 INR236,34 FJD
- 50.000 INR1.181,72 FJD
- 100.000 INR2.363,45 FJD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FJD sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FJD = 42,311 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,02363 FJD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FJD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,89%: thấp nhất 41,771, cao nhất 42,989, trung bình 42,463 INR cho 1 FJD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.