Tỷ giá EUR sang TRY hôm nay

Tỷ giá EUR sang TRY tháng 2 năm 2026

EUR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
51,553
Đóng cửa
51,856
Thấp nhất
51,344
Cao nhất
51,974
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202651,856−0,010 · −0,02%
27 thg 2, 202651,866−0,001 · 0,00%
26 thg 2, 202651,867+0,174 · +0,34%
25 thg 2, 202651,693+0,017 · +0,03%
24 thg 2, 202651,676−0,174 · −0,34%
23 thg 2, 202651,85+0,194 · +0,38%
22 thg 2, 202651,656+0,010 · +0,02%
21 thg 2, 202651,646+0,100 · +0,19%
20 thg 2, 202651,546−0,090 · −0,17%
19 thg 2, 202651,636−0,192 · −0,37%
18 thg 2, 202651,828+0,045 · +0,09%
17 thg 2, 202651,783−0,085 · −0,16%
16 thg 2, 202651,868+0,092 · +0,18%
15 thg 2, 202651,776−0,049 · −0,09%
14 thg 2, 202651,825−0,095 · −0,18%
13 thg 2, 202651,92+0,085 · +0,16%
12 thg 2, 202651,835−0,139 · −0,27%
11 thg 2, 202651,974+0,027 · +0,05%
10 thg 2, 202651,947+0,454 · +0,88%
9 thg 2, 202651,493−0,022 · −0,04%
8 thg 2, 202651,515+0,011 · +0,02%
7 thg 2, 202651,504+0,078 · +0,15%
6 thg 2, 202651,426+0,059 · +0,12%
5 thg 2, 202651,367−0,079 · −0,15%
4 thg 2, 202651,446+0,102 · +0,20%
3 thg 2, 202651,344−0,313 · −0,61%
2 thg 2, 202651,657+0,104 · +0,20%
1 thg 2, 202651,553+0,043 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.