Tỷ giá EUR sang TRY hôm nay

Tỷ giá EUR sang TRY tháng 10 năm 2026

EUR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,484
Đóng cửa
55,836
Thấp nhất
54,978
Cao nhất
55,836
Thay đổi
+0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202655,836+0,157 · +0,28%
25 thg 10, 202655,679−0,018 · −0,03%
24 thg 10, 202655,697−0,051 · −0,09%
23 thg 10, 202655,748−0,043 · −0,08%
22 thg 10, 202655,792+0,108 · +0,19%
21 thg 10, 202655,684−0,018 · −0,03%
20 thg 10, 202655,703+0,067 · +0,12%
19 thg 10, 202655,635+0,071 · +0,13%
18 thg 10, 202655,564−0,157 · −0,28%
17 thg 10, 202655,721+0,091 · +0,16%
16 thg 10, 202655,63+0,128 · +0,23%
15 thg 10, 202655,502+0,136 · +0,25%
14 thg 10, 202655,366+0,196 · +0,35%
13 thg 10, 202655,17−0,087 · −0,16%
12 thg 10, 202655,258+0,088 · +0,16%
11 thg 10, 202655,17−0,200 · −0,36%
10 thg 10, 202655,37−0,054 · −0,10%
9 thg 10, 202655,424+0,279 · +0,51%
8 thg 10, 202655,144−0,103 · −0,19%
7 thg 10, 202655,248+0,098 · +0,18%
6 thg 10, 202655,15+0,172 · +0,31%
5 thg 10, 202654,978−0,339 · −0,61%
4 thg 10, 202655,317+0,019 · +0,03%
3 thg 10, 202655,297+0,025 · +0,04%
2 thg 10, 202655,273−0,211 · −0,38%
1 thg 10, 202655,484−0,056 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.