Tỷ giá EUR sang TRY hôm nay

Tỷ giá EUR sang TRY tháng 7 năm 2026

EUR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,226
Đóng cửa
54,671
Thấp nhất
53,136
Cao nhất
54,671
Thay đổi
+2,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202654,671+0,359 · +0,66%
30 thg 7, 202654,312+0,301 · +0,56%
29 thg 7, 202654,011+0,109 · +0,20%
28 thg 7, 202653,902−0,097 · −0,18%
27 thg 7, 202654,00+0,128 · +0,24%
26 thg 7, 202653,871+0,010 · +0,02%
25 thg 7, 202653,861+0,014 · +0,03%
24 thg 7, 202653,847−0,130 · −0,24%
23 thg 7, 202653,976+0,122 · +0,23%
22 thg 7, 202653,8540,000 · 0,00%
21 thg 7, 202653,854−0,117 · −0,22%
20 thg 7, 202653,971+0,030 · +0,06%
19 thg 7, 202653,940,000 · 0,00%
18 thg 7, 202653,94+0,020 · +0,04%
17 thg 7, 202653,92−0,020 · −0,04%
16 thg 7, 202653,94+0,128 · +0,24%
15 thg 7, 202653,812+0,237 · +0,44%
14 thg 7, 202653,576+0,013 · +0,02%
13 thg 7, 202653,563−0,095 · −0,18%
12 thg 7, 202653,657+0,047 · +0,09%
11 thg 7, 202653,611−0,159 · −0,30%
10 thg 7, 202653,769+0,210 · +0,39%
9 thg 7, 202653,559+0,070 · +0,13%
8 thg 7, 202653,49−0,076 · −0,14%
7 thg 7, 202653,565+0,043 · +0,08%
6 thg 7, 202653,523−0,093 · −0,17%
5 thg 7, 202653,616−0,054 · −0,10%
4 thg 7, 202653,67+0,155 · +0,29%
3 thg 7, 202653,515+0,379 · +0,71%
2 thg 7, 202653,136−0,090 · −0,17%
1 thg 7, 202653,226+0,051 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.