Tỷ giá EUR sang ETH hôm nay

Tỷ giá EUR sang ETH tháng 3 năm 2026

EUR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005776
Đóng cửa
0,0005533
Thấp nhất
0,0004884
Cao nhất
0,0006024
Thay đổi
−9,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0005533−0,0000140 · −2,47%
30 thg 3, 20260,0005674−0,0000075 · −1,31%
29 thg 3, 20260,0005749−0,0000070 · −1,20%
28 thg 3, 20260,0005819+0,0000241 · +4,32%
27 thg 3, 20260,0005577+0,0000197 · +3,66%
26 thg 3, 20260,0005381+0,0000004 · +0,07%
25 thg 3, 20260,0005377−0,0000033 · −0,61%
24 thg 3, 20260,000541−0,0000199 · −3,54%
23 thg 3, 20260,0005608+0,0000090 · +1,63%
22 thg 3, 20260,0005518+0,0000132 · +2,46%
21 thg 3, 20260,0005386−0,0000035 · −0,65%
20 thg 3, 20260,0005421+0,0000212 · +4,06%
19 thg 3, 20260,000521+0,0000275 · +5,57%
18 thg 3, 20260,0004935+0,0000050 · +1,03%
17 thg 3, 20260,0004884−0,0000368 · −7,00%
16 thg 3, 20260,0005252−0,0000201 · −3,69%
15 thg 3, 20260,0005454−0,0000032 · −0,59%
14 thg 3, 20260,0005486+0,0000036 · +0,65%
13 thg 3, 20260,0005451−0,0000223 · −3,93%
12 thg 3, 20260,0005673−0,0000041 · −0,72%
11 thg 3, 20260,0005715−0,0000003 · −0,06%
10 thg 3, 20260,0005718−0,0000167 · −2,83%
9 thg 3, 20260,0005885−0,0000033 · −0,57%
8 thg 3, 20260,0005918+0,0000041 · +0,69%
7 thg 3, 20260,0005878+0,0000311 · +5,58%
6 thg 3, 20260,0005567+0,0000080 · +1,46%
5 thg 3, 20260,0005487−0,0000390 · −6,64%
4 thg 3, 20260,0005877+0,0000073 · +1,26%
3 thg 3, 20260,0005804−0,0000220 · −3,65%
2 thg 3, 20260,0006024+0,0000248 · +4,29%
1 thg 3, 20260,0005776−0,0000348 · −5,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.