Tỷ giá EUR sang ETH hôm nay

Tỷ giá EUR sang ETH tháng 12 năm 2025

EUR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004057
Đóng cửa
0,0003945
Thấp nhất
0,0003632
Cao nhất
57.806,38
Thay đổi
+2,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0003945−0,0000070 · −1,75%
30 thg 12, 20250,0004015+0,0000095 · +2,43%
29 thg 12, 20250,000392−0,0000080 · −1,99%
28 thg 12, 20250,0004−0,0000025 · −0,61%
27 thg 12, 20250,0004024−0,0000016 · −0,39%
26 thg 12, 20250,000404+0,0000038 · +0,96%
25 thg 12, 20250,0004002+0,0000017 · +0,43%
24 thg 12, 20250,0003985+0,0000076 · +1,94%
23 thg 12, 20250,0003909−0,0000001 · −0,04%
22 thg 12, 20250,000391−0,0000031 · −0,79%
21 thg 12, 20250,0003941+0,0000005 · +0,12%
20 thg 12, 20250,0003937−0,0000227 · −5,45%
19 thg 12, 20250,0004163+0,0000011 · +0,27%
18 thg 12, 20250,0004152+0,0000169 · +4,26%
17 thg 12, 20250,0003983−0,0000006 · −0,16%
16 thg 12, 20250,0003989+0,0000223 · +5,91%
15 thg 12, 20250,0003767+0,0000006 · +0,17%
14 thg 12, 20250,000376−0,0000051 · −1,35%
13 thg 12, 20250,0003812+0,0000180 · +4,95%
12 thg 12, 20250,0003632−0,0000017 · −0,47%
11 thg 12, 20250,0003649−0,0000099 · −2,63%
9 thg 12, 20250,0003747−0,0000012 · −0,32%
8 thg 12, 20250,000376−0,0000063 · −1,65%
7 thg 12, 20250,0003823−57.806,3841855 · −100,00%
6 thg 12, 202557.806,38+57.806,38 · +15.700.115.312,36%
5 thg 12, 20250,0003682+0,0000042 · +1,15%
4 thg 12, 20250,000364−0,0000216 · −5,60%
3 thg 12, 20250,0003856−0,0000298 · −7,17%
2 thg 12, 20250,0004154+0,0000097 · +2,40%
1 thg 12, 20250,0004057+0,0000205 · +5,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.