Tỷ giá EUR sang ETH hôm nay

Tỷ giá EUR sang ETH tháng 9 năm 2026

EUR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004689
Đóng cửa
0,0004246
Thấp nhất
0,0004116
Cao nhất
0,0004828
Thay đổi
−11,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0004246−0,0000015 · −0,36%
29 thg 9, 20260,0004261−0,0000023 · −0,55%
28 thg 9, 20260,0004284+0,0000052 · +1,22%
27 thg 9, 20260,0004233−0,0000008 · −0,18%
26 thg 9, 20260,0004241−0,0000011 · −0,25%
25 thg 9, 20260,0004251−0,0000005 · −0,12%
24 thg 9, 20260,0004256+0,0000140 · +3,40%
23 thg 9, 20260,0004116−0,0000074 · −1,77%
22 thg 9, 20260,0004191−0,0000130 · −3,00%
21 thg 9, 20260,000432−0,0000133 · −2,99%
20 thg 9, 20260,0004453+0,0000072 · +1,64%
19 thg 9, 20260,0004381−0,0000265 · −5,70%
18 thg 9, 20260,0004647−0,0000079 · −1,67%
17 thg 9, 20260,0004725−0,0000081 · −1,69%
16 thg 9, 20260,0004807+0,0000190 · +4,12%
15 thg 9, 20260,0004616+0,0000011 · +0,25%
14 thg 9, 20260,0004605+0,0000001 · +0,01%
13 thg 9, 20260,0004604−0,0000013 · −0,28%
12 thg 9, 20260,0004617−0,0000126 · −2,65%
11 thg 9, 20260,0004743+0,0000040 · +0,86%
10 thg 9, 20260,0004703+0,0000053 · +1,14%
9 thg 9, 20260,000465−0,0000029 · −0,62%
8 thg 9, 20260,0004679+0,0000035 · +0,75%
7 thg 9, 20260,0004644+0,0000014 · +0,30%
6 thg 9, 20260,000463−0,0000105 · −2,21%
5 thg 9, 20260,0004735+0,0000097 · +2,09%
4 thg 9, 20260,0004638−0,0000190 · −3,93%
3 thg 9, 20260,0004828+0,0000028 · +0,59%
2 thg 9, 20260,00048+0,0000110 · +2,35%
1 thg 9, 20260,0004689−0,0000113 · −2,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.