Tỷ giá EUR sang ETH hôm nay

Tỷ giá EUR sang ETH tháng 10 năm 2026

EUR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004176
Đóng cửa
0,0004865
Thấp nhất
0,0004106
Cao nhất
0,0004865
Thay đổi
+14,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0004865+0,0000118 · +2,49%
25 thg 10, 20260,0004746+0,0000044 · +0,94%
24 thg 10, 20260,0004702+0,0000040 · +0,85%
23 thg 10, 20260,0004663+0,0000055 · +1,20%
22 thg 10, 20260,0004607+0,0000009 · +0,19%
21 thg 10, 20260,0004598−0,0000009 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0004607−0,0000035 · −0,76%
19 thg 10, 20260,0004643+0,0000004 · +0,09%
18 thg 10, 20260,0004638+0,0000003 · +0,07%
17 thg 10, 20260,0004635+0,0000027 · +0,58%
16 thg 10, 20260,0004608−0,0000145 · −3,06%
15 thg 10, 20260,0004754+0,0000287 · +6,42%
14 thg 10, 20260,0004467+0,0000044 · +0,99%
13 thg 10, 20260,0004423+0,0000045 · +1,03%
12 thg 10, 20260,0004377−0,0000095 · −2,11%
11 thg 10, 20260,0004472−0,0000021 · −0,48%
10 thg 10, 20260,0004493−0,0000008 · −0,18%
9 thg 10, 20260,0004501+0,0000140 · +3,22%
8 thg 10, 20260,0004361+0,0000063 · +1,47%
7 thg 10, 20260,0004298+0,0000145 · +3,49%
6 thg 10, 20260,0004153+0,0000020 · +0,49%
5 thg 10, 20260,0004133−0,0000047 · −1,14%
4 thg 10, 20260,000418−0,0000030 · −0,71%
3 thg 10, 20260,000421+0,0000104 · +2,54%
2 thg 10, 20260,0004106−0,0000070 · −1,67%
1 thg 10, 20260,0004176−0,0000070 · −1,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.