Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang VES

1 Ethereum bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 2.105.174,62 VES1 VES = 0,0000005 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.072.224,78
Cao nhất
2.372.307,56
Trung bình
2.226.785,49
Thay đổi
−7,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262.105.174,62−16.933,42 · −0,80%
23 thg 10, 20262.122.108,04−27.210,54 · −1,27%
22 thg 10, 20262.149.318,58−1.168,50 · −0,05%
21 thg 10, 20262.150.487,08+4.430,65 · +0,21%
20 thg 10, 20262.146.056,43+19.292,59 · +0,91%
19 thg 10, 20262.126.763,84−441,81 · −0,02%
18 thg 10, 20262.127.205,66−1.623,59 · −0,08%
17 thg 10, 20262.128.829,25−12.818,31 · −0,60%
16 thg 10, 20262.141.647,55+69.422,77 · +3,35%
15 thg 10, 20262.072.224,78−125.143,88 · −5,70%
14 thg 10, 20262.197.368,66−12.546,04 · −0,57%
13 thg 10, 20262.209.914,70−29.753,68 · −1,33%
12 thg 10, 20262.239.668,37+48.152,30 · +2,20%
11 thg 10, 20262.191.516,08+9.046,51 · +0,41%
10 thg 10, 20262.182.469,57+473,81 · +0,02%
9 thg 10, 20262.181.995,75−61.702,29 · −2,75%
8 thg 10, 20262.243.698,05−30.675,39 · −1,35%
7 thg 10, 20262.274.373,44−76.948,06 · −3,27%
6 thg 10, 20262.351.321,50+4.958,07 · +0,21%
5 thg 10, 20262.346.363,43+17.136,89 · +0,74%
4 thg 10, 20262.329.226,55+15.886,05 · +0,69%
3 thg 10, 20262.313.340,50−58.967,06 · −2,49%
2 thg 10, 20262.372.307,56+45.467,81 · +1,95%
1 thg 10, 20262.326.839,76+36.074,18 · +1,57%
30 thg 9, 20262.290.765,57+6.374,53 · +0,28%
29 thg 9, 20262.284.391,05+11.952,07 · +0,53%
28 thg 9, 20262.272.438,98−24.940,14 · −1,09%
27 thg 9, 20262.297.379,12+3.779,41 · +0,16%
26 thg 9, 20262.293.599,71+11.498,87 · +0,50%
25 thg 9, 20262.282.100,84+2.645,64 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH2.105.174,62 VES
  • 5 ETH10.525.873,08 VES
  • 10 ETH21.051.746,17 VES
  • 25 ETH52.629.365,42 VES
  • 50 ETH105.258.730,85 VES
  • 100 ETH210.517.461,7 VES
  • 500 ETH1.052.587.308,49 VES
  • 1.000 ETH2.105.174.616,98 VES
  • 1.000.000 VES0,475 ETH
  • 5.000.000 VES2,38 ETH
  • 10.000.000 VES4,75 ETH
  • 25.000.000 VES11,88 ETH
  • 50.000.000 VES23,75 ETH
  • 100.000.000 VES47,5 ETH
  • 500.000.000 VES237,51 ETH
  • 1.000.000.000 VES475,02 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 2.105.174,62 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0000005 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,65%: thấp nhất 2.072.224,78, cao nhất 2.372.307,56, trung bình 2.226.785,49 VES cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.