Tỷ giá ETH sang STN
1 Ethereum bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 52.118,78 STN1 STN = 0,0000192 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51.974,04
- Cao nhất
- 60.107,93
- Trung bình
- 56.083,94
- Thay đổi
- −10,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 52.118,78 | −797,66 · −1,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 52.916,44 | −694,83 · −1,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 53.611,27 | −215,99 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 53.827,26 | +199,95 · +0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 53.627,31 | +486,32 · +0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 53.140,98 | +307,10 · +0,58% |
| 18 thg 10, 2026 | 52.833,88 | −3,91 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 52.837,80 | −810,95 · −1,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 53.648,75 | +1.674,71 · +3,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 51.974,04 | −3.433,02 · −6,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 55.407,06 | −550,15 · −0,98% |
| 13 thg 10, 2026 | 55.957,22 | −371,52 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 56.328,74 | +1.363,57 · +2,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 54.965,17 | +81,10 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 54.884,07 | +19,42 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 54.864,66 | −1.861,29 · −3,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 56.725,94 | −647,45 · −1,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 57.373,39 | −2.038,04 · −3,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 59.411,43 | −377,84 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 59.789,28 | +1.050,11 · +1,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 58.739,17 | −648,65 · −1,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 59.387,82 | −720,11 · −1,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 60.107,93 | +1.061,02 · +1,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 59.046,91 | +976,43 · +1,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 58.070,48 | +89,41 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 57.981,06 | +458,80 · +0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 57.522,27 | −370,79 · −0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 57.893,05 | +184,84 · +0,32% |
| 26 thg 9, 2026 | 57.708,21 | −249,29 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 57.957,50 | +13,34 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH52.118,78 STN
- 5 ETH260.593,88 STN
- 10 ETH521.187,76 STN
- 25 ETH1.302.969,41 STN
- 50 ETH2.605.938,81 STN
- 100 ETH5.211.877,63 STN
- 500 ETH26.059.388,13 STN
- 1.000 ETH52.118.776,26 STN
- 100.000 STN1,92 ETH
- 500.000 STN9,59 ETH
- 1.000.000 STN19,19 ETH
- 2.500.000 STN47,97 ETH
- 5.000.000 STN95,93 ETH
- 10.000.000 STN191,87 ETH
- 50.000.000 STN959,35 ETH
- 100.000.000 STN1.918,69 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 52.118,78 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,0000192 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,05%: thấp nhất 51.974,04, cao nhất 60.107,93, trung bình 56.083,94 STN cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.