Tỷ giá STN sang ETH
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,0000192 ETH1 ETH = 52.118,78 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000166
- Cao nhất
- 0,0000192
- Trung bình
- 0,0000179
- Thay đổi
- +11,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000192 | +0,0000003 · +1,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000189 | +0,0000002 · +1,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000187 | +0,0000001 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000186 | −0,0000001 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000186 | −0,0000002 · −0,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000188 | −0,0000001 · −0,58% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000189 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000189 | +0,0000003 · +1,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000186 | −0,0000006 · −3,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000192 | +0,0000012 · +6,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000018 | +0,0000002 · +0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000179 | +0,0000001 · +0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000178 | −0,0000004 · −2,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000182 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000182 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000182 | +0,0000006 · +3,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000176 | +0,0000002 · +1,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000174 | +0,0000006 · +3,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000168 | +0,0000001 · +0,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000167 | −0,0000003 · −1,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000017 | +0,0000002 · +1,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000168 | +0,0000002 · +1,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000166 | −0,0000003 · −1,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000169 | −0,0000003 · −1,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000172 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000172 | −0,0000001 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000174 | +0,0000001 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000173 | −0,0000001 · −0,32% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000173 | +0,0000001 · +0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000173 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 STN1,92 ETH
- 500.000 STN9,59 ETH
- 1.000.000 STN19,19 ETH
- 2.500.000 STN47,97 ETH
- 5.000.000 STN95,93 ETH
- 10.000.000 STN191,87 ETH
- 50.000.000 STN959,35 ETH
- 100.000.000 STN1.918,69 ETH
- 1 ETH52.118,78 STN
- 5 ETH260.593,88 STN
- 10 ETH521.187,76 STN
- 25 ETH1.302.969,41 STN
- 50 ETH2.605.938,81 STN
- 100 ETH5.211.877,63 STN
- 500 ETH26.059.388,13 STN
- 1.000 ETH52.118.776,26 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,0000192 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 52.118,78 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,20%: thấp nhất 0,0000166, cao nhất 0,0000192, trung bình 0,0000179 ETH cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.