Tỷ giá ETH sang RON
1 Ethereum bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 11.377,21 RON1 RON = 0,0000879 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11.224,77
- Cao nhất
- 13.012,28
- Trung bình
- 12.101,96
- Thay đổi
- −8,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11.377,21 | −92,82 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 11.470,03 | −118,35 · −1,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.588,38 | +6,87 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 11.581,51 | +19,38 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 11.562,14 | +88,80 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 11.473,34 | −9,74 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 11.483,08 | −2,49 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 11.485,57 | −91,01 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 11.576,58 | +351,81 · +3,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.224,77 | −723,84 · −6,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.948,62 | −112,79 · −0,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 12.061,41 | −125,13 · −1,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 12.186,54 | +246,31 · +2,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.940,23 | +46,07 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.894,16 | +20,65 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 11.873,51 | −403,00 · −3,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 12.276,51 | −169,43 · −1,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 12.445,94 | −425,08 · −3,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 12.871,03 | −60,04 · −0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 12.931,07 | +159,78 · +1,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 12.771,29 | +95,64 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 12.675,65 | −336,63 · −2,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 13.012,28 | +384,89 · +3,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 12.627,39 | +197,02 · +1,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 12.430,37 | +43,01 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 12.387,36 | +79,80 · +0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 12.307,56 | −150,43 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 12.458,00 | +23,83 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 12.434,17 | +22,40 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 12.411,77 | +18,37 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH11.377,21 RON
- 5 ETH56.886,04 RON
- 10 ETH113.772,08 RON
- 25 ETH284.430,19 RON
- 50 ETH568.860,38 RON
- 100 ETH1.137.720,77 RON
- 500 ETH5.688.603,83 RON
- 1.000 ETH11.377.207,65 RON
- 100.000 RON8,79 ETH
- 500.000 RON43,95 ETH
- 1.000.000 RON87,9 ETH
- 2.500.000 RON219,74 ETH
- 5.000.000 RON439,48 ETH
- 10.000.000 RON878,95 ETH
- 50.000.000 RON4.394,75 ETH
- 100.000.000 RON8.789,5 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 11.377,21 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,0000879 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,20%: thấp nhất 11.224,77, cao nhất 13.012,28, trung bình 12.101,96 RON cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.