Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang ETH

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 0,0000879 ETH1 ETH = 11.377,21 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000769
Cao nhất
0,0000891
Trung bình
0,0000828
Thay đổi
+8,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000879+0,0000007 · +0,82%
23 thg 10, 20260,0000872+0,0000009 · +1,03%
22 thg 10, 20260,0000863−0,0000001 · −0,06%
21 thg 10, 20260,0000863−0,0000001 · −0,17%
20 thg 10, 20260,0000865−0,0000007 · −0,77%
19 thg 10, 20260,0000872+0,0000001 · +0,08%
18 thg 10, 20260,00008710,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000871+0,0000007 · +0,79%
16 thg 10, 20260,0000864−0,0000027 · −3,04%
15 thg 10, 20260,0000891+0,0000054 · +6,45%
14 thg 10, 20260,0000837+0,0000008 · +0,94%
13 thg 10, 20260,0000829+0,0000009 · +1,04%
12 thg 10, 20260,0000821−0,0000017 · −2,02%
11 thg 10, 20260,0000838−0,0000003 · −0,39%
10 thg 10, 20260,0000841−0,0000001 · −0,17%
9 thg 10, 20260,0000842+0,0000028 · +3,39%
8 thg 10, 20260,0000815+0,0000011 · +1,38%
7 thg 10, 20260,0000803+0,0000027 · +3,42%
6 thg 10, 20260,0000777+0,0000004 · +0,47%
5 thg 10, 20260,0000773−0,0000010 · −1,24%
4 thg 10, 20260,0000783−0,0000006 · −0,75%
3 thg 10, 20260,0000789+0,0000020 · +2,66%
2 thg 10, 20260,0000769−0,0000023 · −2,96%
1 thg 10, 20260,0000792−0,0000013 · −1,56%
30 thg 9, 20260,0000804−0,0000003 · −0,35%
29 thg 9, 20260,0000807−0,0000005 · −0,64%
28 thg 9, 20260,0000813+0,0000010 · +1,22%
27 thg 9, 20260,0000803−0,0000002 · −0,19%
26 thg 9, 20260,0000804−0,0000001 · −0,18%
25 thg 9, 20260,0000806−0,0000001 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 RON8,79 ETH
  • 500.000 RON43,95 ETH
  • 1.000.000 RON87,9 ETH
  • 2.500.000 RON219,74 ETH
  • 5.000.000 RON439,48 ETH
  • 10.000.000 RON878,95 ETH
  • 50.000.000 RON4.394,75 ETH
  • 100.000.000 RON8.789,5 ETH
  • 1 ETH11.377,21 RON
  • 5 ETH56.886,04 RON
  • 10 ETH113.772,08 RON
  • 25 ETH284.430,19 RON
  • 50 ETH568.860,38 RON
  • 100 ETH1.137.720,77 RON
  • 500 ETH5.688.603,83 RON
  • 1.000 ETH11.377.207,65 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 0,0000879 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 11.377,21 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,93%: thấp nhất 0,0000769, cao nhất 0,0000891, trung bình 0,0000828 ETH cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.