Tỷ giá ETH sang NAD
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 38.413,98 NAD1 NAD = 0,000026 ETHCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 38.302,68
- Cao nhất
- 45.697,64
- Trung bình
- 41.736,33
- Thay đổi
- −12,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 38.413,98 | +111,30 · +0,29% |
| 26 thg 10, 2026 | 38.302,68 | −794,61 · −2,03% |
| 25 thg 10, 2026 | 39.097,29 | −436,57 · −1,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 39.533,86 | −169,31 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 39.703,17 | −323,17 · −0,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 40.026,34 | −25,09 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 40.051,43 | +69,79 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 39.981,64 | +179,02 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 39.802,62 | −119,48 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 39.922,10 | −37,43 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 39.959,53 | −119,11 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 40.078,64 | +959,61 · +2,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 39.119,03 | −2.198,36 · −5,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 41.317,39 | −417,57 · −1,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 41.734,96 | −501,81 · −1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 42.236,77 | +823,55 · +1,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 41.413,22 | +272,70 · +0,66% |
| 10 thg 10, 2026 | 41.140,52 | −89,09 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 41.229,62 | −1.513,91 · −3,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 42.743,52 | −603,36 · −1,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 43.346,89 | −1.612,11 · −3,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 44.958,99 | −324,35 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 45.283,35 | +500,59 · +1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 44.782,75 | +289,64 · +0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 44.493,11 | −1.204,53 · −2,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 45.697,64 | +1.148,06 · +2,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 44.549,58 | +795,37 · +1,82% |
| 30 thg 9, 2026 | 43.754,21 | −78,52 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 43.832,73 | +356,46 · +0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 43.476,27 | −366,07 · −0,83% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH38.413,98 NAD
- 5 ETH192.069,9 NAD
- 10 ETH384.139,79 NAD
- 25 ETH960.349,48 NAD
- 50 ETH1.920.698,95 NAD
- 100 ETH3.841.397,91 NAD
- 500 ETH19.206.989,53 NAD
- 1.000 ETH38.413.979,05 NAD
- 100.000 NAD2,6 ETH
- 500.000 NAD13,02 ETH
- 1.000.000 NAD26,03 ETH
- 2.500.000 NAD65,08 ETH
- 5.000.000 NAD130,16 ETH
- 10.000.000 NAD260,32 ETH
- 50.000.000 NAD1.301,61 ETH
- 100.000.000 NAD2.603,22 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 38.413,98 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 0,000026 ETH. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,38%: thấp nhất 38.302,68, cao nhất 45.697,64, trung bình 41.736,33 NAD cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.