Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang LKR

1 Ethereum bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 790.611,44 LKR1 LKR = 0,0000013 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
781.633,58
Cao nhất
906.896,21
Trung bình
847.213,65
Thay đổi
−10,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026790.611,44−7.675,64 · −0,96%
23 thg 10, 2026798.287,08−11.538,42 · −1,42%
22 thg 10, 2026809.825,50+286,43 · +0,04%
21 thg 10, 2026809.539,07+789,89 · +0,10%
20 thg 10, 2026808.749,17+6.679,27 · +0,83%
19 thg 10, 2026802.069,90−519,20 · −0,06%
18 thg 10, 2026802.589,10−511,65 · −0,06%
17 thg 10, 2026803.100,75−4.312,61 · −0,53%
16 thg 10, 2026807.413,36+25.779,77 · +3,30%
15 thg 10, 2026781.633,58−48.214,83 · −5,81%
14 thg 10, 2026829.848,42−6.352,43 · −0,76%
13 thg 10, 2026836.200,85−9.908,16 · −1,17%
12 thg 10, 2026846.109,00+17.392,84 · +2,10%
11 thg 10, 2026828.716,16+3.966,90 · +0,48%
10 thg 10, 2026824.749,27−500,92 · −0,06%
9 thg 10, 2026825.250,19−24.250,51 · −2,85%
8 thg 10, 2026849.500,69−14.320,23 · −1,66%
7 thg 10, 2026863.820,92−26.864,71 · −3,02%
6 thg 10, 2026890.685,63−3.600,50 · −0,40%
5 thg 10, 2026894.286,13+3.665,62 · +0,41%
4 thg 10, 2026890.620,51+6.952,65 · +0,79%
3 thg 10, 2026883.667,86−23.228,34 · −2,56%
2 thg 10, 2026906.896,21+10.264,42 · +1,14%
1 thg 10, 2026896.631,79+13.625,81 · +1,54%
30 thg 9, 2026883.005,99+744,45 · +0,08%
29 thg 9, 2026882.261,53+3.898,48 · +0,44%
28 thg 9, 2026878.363,06−10.059,68 · −1,13%
27 thg 9, 2026888.422,74+2.220,63 · +0,25%
26 thg 9, 2026886.202,12+3.560,42 · +0,40%
25 thg 9, 2026882.641,70+718,23 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH790.611,44 LKR
  • 5 ETH3.953.057,2 LKR
  • 10 ETH7.906.114,4 LKR
  • 25 ETH19.765.285,99 LKR
  • 50 ETH39.530.571,98 LKR
  • 100 ETH79.061.143,97 LKR
  • 500 ETH395.305.719,83 LKR
  • 1.000 ETH790.611.439,66 LKR
  • 1.000.000 LKR1,26 ETH
  • 5.000.000 LKR6,32 ETH
  • 10.000.000 LKR12,65 ETH
  • 25.000.000 LKR31,62 ETH
  • 50.000.000 LKR63,24 ETH
  • 100.000.000 LKR126,48 ETH
  • 500.000.000 LKR632,42 ETH
  • 1.000.000.000 LKR1.264,84 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 790.611,44 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0000013 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,35%: thấp nhất 781.633,58, cao nhất 906.896,21, trung bình 847.213,65 LKR cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.