Tỷ giá ETH sang KYD
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 1.982,44 KYD1 KYD = 0,0005044 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.957,77
- Cao nhất
- 2.274,83
- Trung bình
- 2.125,02
- Thay đổi
- −10,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.982,44 | −17,39 · −0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.999,82 | −29,49 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.029,31 | −0,14 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.029,45 | +1,35 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.028,09 | +15,85 · +0,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.012,24 | +22,76 · +1,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.989,48 | −28,64 · −1,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.018,12 | −4,76 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.022,88 | +65,11 · +3,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.957,77 | −127,42 · −6,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.085,18 | −12,31 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.097,50 | −30,00 · −1,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.127,49 | +73,07 · +3,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.054,43 | −18,79 · −0,91% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.073,22 | −1,94 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.075,16 | −55,71 · −2,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.130,87 | −40,54 · −1,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.171,41 | −73,49 · −3,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.244,90 | −0,51 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.245,41 | +34,78 · +1,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.210,63 | −13,66 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.224,29 | −50,54 · −2,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.274,83 | +19,78 · +0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.255,05 | +38,48 · +1,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.216,57 | −1,06 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.217,62 | +6,58 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.211,04 | +3,84 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.207,20 | −27,51 · −1,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.234,70 | +10,70 · +0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 2.224,00 | −0,42 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH1.982,44 KYD
- 5 ETH9.912,18 KYD
- 10 ETH19.824,37 KYD
- 25 ETH49.560,92 KYD
- 50 ETH99.121,84 KYD
- 100 ETH198.243,69 KYD
- 500 ETH991.218,45 KYD
- 1.000 ETH1.982.436,89 KYD
- 10.000 KYD5,04 ETH
- 50.000 KYD25,22 ETH
- 100.000 KYD50,44 ETH
- 250.000 KYD126,11 ETH
- 500.000 KYD252,21 ETH
- 1.000.000 KYD504,43 ETH
- 5.000.000 KYD2.522,15 ETH
- 10.000.000 KYD5.044,3 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 1.982,44 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 0,0005044 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,88%: thấp nhất 1.957,77, cao nhất 2.274,83, trung bình 2.125,02 KYD cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.