Tỷ giá KYD sang ETH
1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KYD = 0,0005044 ETH1 ETH = 1.982,44 KYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004396
- Cao nhất
- 0,0005108
- Trung bình
- 0,0004716
- Thay đổi
- +12,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005044 | +0,0000044 · +0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005 | +0,0000073 · +1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004928 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004927 | −0,0000003 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004931 | −0,0000039 · −0,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000497 | −0,0000057 · −1,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005026 | +0,0000071 · +1,44% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004955 | +0,0000012 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004943 | −0,0000164 · −3,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005108 | +0,0000312 · +6,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004796 | +0,0000028 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004768 | +0,0000067 · +1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00047 | −0,0000167 · −3,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004868 | +0,0000044 · +0,91% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004823 | +0,0000005 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004819 | +0,0000126 · +2,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004693 | +0,0000088 · +1,90% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004605 | +0,0000151 · +3,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004455 | +0,0000001 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004454 | −0,0000070 · −1,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004524 | +0,0000028 · +0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004496 | +0,0000100 · +2,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004396 | −0,0000039 · −0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004434 | −0,0000077 · −1,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004511 | +0,0000002 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004509 | −0,0000013 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004523 | −0,0000008 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004531 | +0,0000056 · +1,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004475 | −0,0000022 · −0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004496 | +0,0000001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KYD5,04 ETH
- 50.000 KYD25,22 ETH
- 100.000 KYD50,44 ETH
- 250.000 KYD126,11 ETH
- 500.000 KYD252,21 ETH
- 1.000.000 KYD504,43 ETH
- 5.000.000 KYD2.522,15 ETH
- 10.000.000 KYD5.044,3 ETH
- 1 ETH1.982,44 KYD
- 5 ETH9.912,18 KYD
- 10 ETH19.824,37 KYD
- 25 ETH49.560,92 KYD
- 50 ETH99.121,84 KYD
- 100 ETH198.243,69 KYD
- 500 ETH991.218,45 KYD
- 1.000 ETH1.982.436,89 KYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KYD sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KYD = 0,0005044 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1.982,44 KYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KYD sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,21%: thấp nhất 0,0004396, cao nhất 0,0005108, trung bình 0,0004716 ETH cho 1 KYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.