Tỷ giá ETH sang KMF
1 Ethereum bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 1.046.252,45 KMF1 KMF = 0,000001 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.034.950,03
- Cao nhất
- 1.198.159,26
- Trung bình
- 1.118.814,29
- Thay đổi
- −9,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.046.252,45 | −8.902,72 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.055.155,16 | −12.687,88 · −1,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.067.843,05 | −2.082,24 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.069.925,29 | +2.126,34 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.067.798,95 | +8.139,68 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.059.659,27 | −996,69 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.060.655,97 | −784,78 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.061.440,75 | −6.184,92 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.067.625,67 | +32.675,64 · +3,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.034.950,03 | −66.451,42 · −6,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.101.401,45 | −10.958,76 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.112.360,21 | −11.510,91 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.123.871,13 | +23.767,50 · +2,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.100.103,63 | +5.260,32 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.094.843,31 | +1.919,83 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.092.923,48 | −35.177,59 · −3,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.128.101,07 | −16.550,09 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.144.651,16 | −39.954,31 · −3,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.184.605,47 | −5.774,32 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.190.379,79 | +13.515,21 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.176.864,58 | +8.390,00 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.168.474,58 | −29.684,67 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.198.159,26 | +20.045,67 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.178.113,58 | +19.404,59 · +1,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.158.708,99 | +4.128,40 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.154.580,60 | +6.320,07 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.148.260,53 | −14.024,96 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.162.285,49 | +2.138,21 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.160.147,28 | +2.924,70 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.157.222,57 | +1.344,22 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH1.046.252,45 KMF
- 5 ETH5.231.262,24 KMF
- 10 ETH10.462.524,47 KMF
- 25 ETH26.156.311,19 KMF
- 50 ETH52.312.622,37 KMF
- 100 ETH104.625.244,75 KMF
- 500 ETH523.126.223,74 KMF
- 1.000 ETH1.046.252.447,48 KMF
- 1.000.000 KMF0,9558 ETH
- 5.000.000 KMF4,78 ETH
- 10.000.000 KMF9,56 ETH
- 25.000.000 KMF23,89 ETH
- 50.000.000 KMF47,79 ETH
- 100.000.000 KMF95,58 ETH
- 500.000.000 KMF477,9 ETH
- 1.000.000.000 KMF955,79 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 1.046.252,45 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,000001 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,48%: thấp nhất 1.034.950,03, cao nhất 1.198.159,26, trung bình 1.118.814,29 KMF cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.