Tỷ giá ETH sang HRK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 16.023,39 HRK1 HRK = 0,0000624 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.850,29
- Cao nhất
- 18.349,84
- Trung bình
- 17.134,67
- Thay đổi
- −9,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16.023,39 | −136,35 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.159,73 | −194,32 · −1,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.354,05 | −31,89 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.385,94 | +32,56 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.353,37 | +124,66 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 16.228,71 | −15,26 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.243,98 | −12,02 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.256,00 | −94,72 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 16.350,72 | +500,43 · +3,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.850,29 | −1.017,71 · −6,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.867,99 | −167,83 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.035,83 | −176,29 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.212,12 | +364,00 · +2,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 16.848,12 | +80,56 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 16.767,56 | +29,40 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 16.738,15 | −538,75 · −3,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.276,90 | −253,47 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.530,36 | −611,90 · −3,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 18.142,27 | −88,43 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 18.230,70 | +206,99 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 18.023,71 | +128,49 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.895,22 | −454,62 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 18.349,84 | +307,00 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 18.042,84 | +297,18 · +1,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.745,66 | +63,23 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 17.682,43 | +96,79 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.585,64 | −214,79 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.800,44 | +32,75 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 17.767,69 | +44,79 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 17.722,90 | +20,59 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH16.023,39 HRK
- 5 ETH80.116,93 HRK
- 10 ETH160.233,86 HRK
- 25 ETH400.584,65 HRK
- 50 ETH801.169,29 HRK
- 100 ETH1.602.338,58 HRK
- 500 ETH8.011.692,91 HRK
- 1.000 ETH16.023.385,82 HRK
- 100.000 HRK6,24 ETH
- 500.000 HRK31,2 ETH
- 1.000.000 HRK62,41 ETH
- 2.500.000 HRK156,02 ETH
- 5.000.000 HRK312,04 ETH
- 10.000.000 HRK624,09 ETH
- 50.000.000 HRK3.120,44 ETH
- 100.000.000 HRK6.240,88 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 16.023,39 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 0,0000624 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,48%: thấp nhất 15.850,29, cao nhất 18.349,84, trung bình 17.134,67 HRK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.