Tỷ giá ETH sang TRY
1 Ethereum bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 118.449,36 TRY1 TRY = 0,0000084 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 116.760,25
- Cao nhất
- 134.613,11
- Trung bình
- 126.164,83
- Thay đổi
- −9,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 118.449,36 | −1.117,71 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 119.567,07 | −1.532,12 · −1,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 121.099,20 | −2,19 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 121.101,38 | +200,77 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 120.900,61 | +1.066,57 · +0,89% |
| 19 thg 10, 2026 | 119.834,04 | +41,10 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 119.792,93 | −428,43 · −0,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 120.221,36 | −502,82 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 120.724,18 | +3.963,92 · +3,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 116.760,25 | −7.191,75 · −5,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 123.952,01 | −790,49 · −0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 124.742,50 | −1.490,18 · −1,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 126.232,68 | +2.866,06 · +2,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 123.366,61 | +143,79 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 123.222,83 | +96,83 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 123.126,00 | −3.322,36 · −2,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 126.448,35 | −2.095,61 · −1,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 128.543,96 | −4.250,76 · −3,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 132.794,72 | −230,94 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 133.025,66 | +699,52 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 132.326,14 | +989,05 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 131.337,09 | −3.276,02 · −2,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 134.613,11 | +1.746,11 · +1,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 132.867,00 | +2.056,15 · +1,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 130.810,86 | +178,92 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 130.631,93 | +436,47 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 130.195,46 | −1.399,68 · −1,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 131.595,13 | +236,39 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 131.358,75 | +479,74 · +0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 130.879,01 | +289,36 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH118.449,36 TRY
- 5 ETH592.246,81 TRY
- 10 ETH1.184.493,63 TRY
- 25 ETH2.961.234,07 TRY
- 50 ETH5.922.468,15 TRY
- 100 ETH11.844.936,29 TRY
- 500 ETH59.224.681,47 TRY
- 1.000 ETH118.449.362,95 TRY
- 1 TRY0,000008 ETH
- 5 TRY0,000042 ETH
- 10 TRY0,000084 ETH
- 50 TRY0,000422 ETH
- 100 TRY0,000844 ETH
- 500 TRY0,004221 ETH
- 1.000 TRY0,008442 ETH
- 5.000 TRY0,0422 ETH
- 10.000 TRY0,0844 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 118.449,36 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,0000084 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,30%: thấp nhất 116.760,25, cao nhất 134.613,11, trung bình 126.164,83 TRY cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.