Tỷ giá ETH sang ERN
1 Ethereum bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 35.741,05 ERN1 ERN = 0,000028 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 35.421,28
- Cao nhất
- 41.110,27
- Trung bình
- 38.414,28
- Thay đổi
- −10,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 35.741,05 | −334,82 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 36.075,88 | −529,65 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 36.605,53 | −22,32 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 36.627,84 | +46,61 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 36.581,24 | +300,22 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 36.281,01 | −64,94 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 36.345,95 | −27,04 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 36.372,99 | −207,29 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 36.580,28 | +1.159,00 · +3,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 35.421,28 | −2.226,70 · −5,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 37.647,98 | −253,15 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 37.901,12 | −478,98 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 38.380,11 | +801,08 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 37.579,02 | +185,78 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 37.393,24 | −56,92 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 37.450,16 | −1.089,91 · −2,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 38.540,08 | −655,17 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 39.195,25 | −1.311,04 · −3,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 40.506,29 | −83,64 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 40.589,93 | +193,06 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 40.396,87 | +305,14 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 40.091,73 | −1.018,54 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 41.110,27 | +460,28 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 40.649,99 | +614,33 · +1,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 40.035,66 | +42,59 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 39.993,07 | +119,78 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 39.873,29 | −497,63 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 40.370,92 | +76,97 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 40.293,95 | +177,85 · +0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 40.116,10 | +21,50 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH35.741,05 ERN
- 5 ETH178.705,26 ERN
- 10 ETH357.410,52 ERN
- 25 ETH893.526,29 ERN
- 50 ETH1.787.052,58 ERN
- 100 ETH3.574.105,15 ERN
- 500 ETH17.870.525,75 ERN
- 1.000 ETH35.741.051,51 ERN
- 100.000 ERN2,8 ETH
- 500.000 ERN13,99 ETH
- 1.000.000 ERN27,98 ETH
- 2.500.000 ERN69,95 ETH
- 5.000.000 ERN139,9 ETH
- 10.000.000 ERN279,79 ETH
- 50.000.000 ERN1.398,95 ETH
- 100.000.000 ERN2.797,9 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 35.741,05 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,000028 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,86%: thấp nhất 35.421,28, cao nhất 41.110,27, trung bình 38.414,28 ERN cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.