Tỷ giá ERN sang ETH
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 0,000028 ETH1 ETH = 35.741,05 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000243
- Cao nhất
- 0,0000282
- Trung bình
- 0,0000261
- Thay đổi
- +12,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000028 | +0,0000003 · +0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000277 | +0,0000004 · +1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000273 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000273 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000273 | −0,0000002 · −0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000276 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000275 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000275 | +0,0000002 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000273 | −0,0000009 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000282 | +0,0000017 · +6,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000266 | +0,0000002 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000264 | +0,0000003 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000261 | −0,0000006 · −2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000266 | −0,0000001 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000267 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000267 | +0,0000008 · +2,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000259 | +0,0000004 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000255 | +0,0000008 · +3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000247 | +0,0000001 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000246 | −0,0000001 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000248 | −0,0000002 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000249 | +0,0000006 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000243 | −0,0000003 · −1,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000246 | −0,0000004 · −1,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000025 | −0,0000001 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000251 | +0,0000003 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000248 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000248 | −0,0000001 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000249 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 ERN2,8 ETH
- 500.000 ERN13,99 ETH
- 1.000.000 ERN27,98 ETH
- 2.500.000 ERN69,95 ETH
- 5.000.000 ERN139,9 ETH
- 10.000.000 ERN279,79 ETH
- 50.000.000 ERN1.398,95 ETH
- 100.000.000 ERN2.797,9 ETH
- 1 ETH35.741,05 ERN
- 5 ETH178.705,26 ERN
- 10 ETH357.410,52 ERN
- 25 ETH893.526,29 ERN
- 50 ETH1.787.052,58 ERN
- 100 ETH3.574.105,15 ERN
- 500 ETH17.870.525,75 ERN
- 1.000 ETH35.741.051,51 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 0,000028 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 35.741,05 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,18%: thấp nhất 0,0000243, cao nhất 0,0000282, trung bình 0,0000261 ETH cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.