Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang ALL

1 Ethereum bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 193.165,03 ALL1 ALL = 0,0000052 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
192.930,09
Cao nhất
224.215,57
Trung bình
208.268,76
Thay đổi
−10,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026193.165,03−1.394,66 · −0,72%
23 thg 10, 2026194.559,68−2.600,44 · −1,32%
22 thg 10, 2026197.160,13−234,88 · −0,12%
21 thg 10, 2026197.395,00+495,97 · +0,25%
20 thg 10, 2026196.899,03+760,22 · +0,39%
19 thg 10, 2026196.138,82−457,76 · −0,23%
18 thg 10, 2026196.596,58−104,66 · −0,05%
17 thg 10, 2026196.701,23−1.917,97 · −0,97%
16 thg 10, 2026198.619,20+5.689,11 · +2,95%
15 thg 10, 2026192.930,09−11.823,47 · −5,77%
14 thg 10, 2026204.753,56−2.250,83 · −1,09%
13 thg 10, 2026207.004,39−2.337,65 · −1,12%
12 thg 10, 2026209.342,04+4.223,05 · +2,06%
11 thg 10, 2026205.118,99+1.019,24 · +0,50%
10 thg 10, 2026204.099,75+63,42 · +0,03%
9 thg 10, 2026204.036,32−6.720,17 · −3,19%
8 thg 10, 2026210.756,49−2.865,69 · −1,34%
7 thg 10, 2026213.622,19−7.877,61 · −3,56%
6 thg 10, 2026221.499,80+266,70 · +0,12%
5 thg 10, 2026221.233,09+1.216,96 · +0,55%
4 thg 10, 2026220.016,14+1.687,28 · +0,77%
3 thg 10, 2026218.328,86−5.886,71 · −2,63%
2 thg 10, 2026224.215,57+3.950,55 · +1,79%
1 thg 10, 2026220.265,02+3.402,93 · +1,57%
30 thg 9, 2026216.862,09+855,24 · +0,40%
29 thg 9, 2026216.006,85+1.284,85 · +0,60%
28 thg 9, 2026214.721,99−2.536,68 · −1,17%
27 thg 9, 2026217.258,67+464,74 · +0,21%
26 thg 9, 2026216.793,93+1.489,24 · +0,69%
25 thg 9, 2026215.304,69+378,30 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH193.165,03 ALL
  • 5 ETH965.825,14 ALL
  • 10 ETH1.931.650,28 ALL
  • 25 ETH4.829.125,71 ALL
  • 50 ETH9.658.251,41 ALL
  • 100 ETH19.316.502,83 ALL
  • 500 ETH96.582.514,13 ALL
  • 1.000 ETH193.165.028,25 ALL
  • 1.000.000 ALL5,18 ETH
  • 5.000.000 ALL25,88 ETH
  • 10.000.000 ALL51,77 ETH
  • 25.000.000 ALL129,42 ETH
  • 50.000.000 ALL258,85 ETH
  • 100.000.000 ALL517,69 ETH
  • 500.000.000 ALL2.588,46 ETH
  • 1.000.000.000 ALL5.176,92 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang ALL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 193.165,03 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,0000052 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,13%: thấp nhất 192.930,09, cao nhất 224.215,57, trung bình 208.268,76 ALL cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.